Gán nhiều giá trị cho nhiều biến
Với Python, bạn có thể gán nhiều giá trị cho nhiều biến trên một hàng.
Ví dụ:
x, y, z = "Orange", "Bannan", "Cherry"
print(x)
print(y)
print(z)
Lưu ý: số biến phải tương ứng với số giá trị, nếu không Python sẽ báo lỗi.
Gán 1 giá trị cho nhiều biến
Bạn có thể gán một giá trị cho nhiều biến trên một dòng lệnh.
Ví dụ:
x = y = z = "Orange"
print(x)
print(y)
print(z)
Phân rã một mảng (dãy)
Nếu bạn có một nhóm gồm nhiều giá trị trong một danh sách (list), một bộ (tuple). Bạn có thể phân rã các giá trị đó vào các biến rời nhau. Quá trình này gọi là quá trình phân rã.
Ví dụ:
Phân rã một danh sách:
fruits = ["apple", "banana", "cherry"]
x, y, z = fruits
print(x)
print(y)
print(z)
8.2 Xuất giá trị của biến
Sử dụng hàm print() để xuất giá trị của các biến.
Ví dụ
x = "Python is awesome"
print(x)
Để xuất giá trị của nhiều biến, trong hàm print(), sử dụng dấu phẩy (,) để phân cách giữa các biến.
Ví dụ:
x = "Python"
y = "is"
z = "awesome"
print(x, y, z)
Bạn cũng có thể sử dụng toán tử cộng (+) để xuất nhiều biến cùng lúc.
Ví dụ:
x = "Python "
y = "is "
z = "awesome"
print(x + y + z)
Lưu ý: bạn nhớ thêm khoảng trắng sau chữ "Python " và "is ", nếu không có, kết quả xuất ra sẽ như thế này "Pythonisawesome".
Đối với kiểu dữ liệu số, dấu cộng (+) sẽ được Python hiểu là một toán tử số học, là phép tính cộng.
Ví dụ:
x = 5
y = 10
print(x + y)
Trong hàm print(), khi bạn dùng dấu cộng (+) để cộng một số và một chuỗi, Python sẽ thông báo lỗi. Vì không thể thực hiện phép cộng giữa một chuỗi và một số.
Ví dụ:
x = 5
y = "John"
print(x + y)
Cách tốt nhất để xuất nhiều loại giá trị trong hàm print() là sử dụng dấu phẩy (,) để ngăn cách giữa các biến.
Ví dụ:
x = 5
y = "John"
print(x, y)
8.3 Bài tập
Bài tập 8a. Gán và in giá trị
Mục tiêu: củng cố cách gán nhiều giá trị cho nhiều biến và sử dụng hàm print() để xuất kết quả.
Yêu cầu:
- Viết một dòng lệnh duy nhất để gán ba giá trị: "Môn học", "Lớp", và "Trường" cho ba biến lần lượt là subject, grade, và school. Bạn thay thế Môn học, Lớp và Trường là thông tin của chính bạn.
- Sau đó, sử dụng một câu lệnh print() duy nhất với dấu phẩy (,) để xuất ra màn hình một câu có dạng: "Tôi học [Môn học] ở lớp [Lớp] tại trường [Trường]."
Gợi ý:
- Sử dụng cú pháp gán nhiều giá trị: biến1, biến2, biến3 = giá trị1, giá trị2, giá trị3.
- Sử dụng print() với dấu phẩy để nối chuỗi và biến.
Bài tập 8b: Phân rã mảng và tính toán
Mục tiêu: thực hành phân rã một danh sách và kết hợp với phép toán số học.
Yêu cầu:
1. Tạo một danh sách có tên scores chứa ba điểm số: 9, 8, 10.
2. Phân rã danh sách scores này vào ba biến riêng biệt, lần lượt là score1, score2, và score3.
3. Viết một dòng lệnh để tính tổng ba điểm số đó.
4. Sử dụng hàm print() để xuất ra màn hình một câu có dạng: "Tổng điểm của bạn là [Tổng điểm]."
Gợi ý:
- Sử dụng cú pháp phân rã mảng: biến1, biến2, biến3 = tên_mảng.
- Sử dụng toán tử + để cộng các biến số.
Bài tập 8c: Củng cố việc sử dụng dấu phẩy và dấu cộng
Mục tiêu: Phân biệt rõ ràng cách sử dụng dấu phẩy (,) và dấu cộng (+) khi kết hợp chuỗi và số trong hàm print().
Yêu cầu:
1. Tạo một biến name có giá trị là tên của bạn (ví dụ: "An").
2. Tạo một biến age có giá trị là tuổi của bạn (ví dụ: 13).
3. Viết hai câu lệnh print() khác nhau để xuất ra cùng một kết quả trên màn hình:
- Sử dụng dấu phẩy (,).
- Sử dụng dấu cộng (+).
4. Giải thích tại sao cách dùng dấu phẩy (,) thường được khuyên dùng hơn khi kết hợp chuỗi và số.
Gợi ý:
- Với dấu cộng, bạn phải chuyển đổi kiểu dữ liệu của biến tuổi sang chuỗi bằng hàm str(): str(age).
- Nhắc lại kiến thức trong bài học: dấu cộng là toán tử số học, không thể dùng để cộng trực tiếp một số và một chuỗi.
Câu hỏi ôn tập
1. Dòng lệnh nào đúng cú pháp, để gán giá trị
'Hello World' cho 3 biến trong một câu lệnh?
A. x, y, z = 'Hello World'
B. x = y = z = 'Hello World'
C. x|y|z = 'Hello World'
D. 'x' = 'y' = 'z' = 'Hello World'
2. Dòng mã nào sau đây đúng cú pháp, để gán nhiều giá trị cho nhiều biến?
A. x, y, z = "Orange", "Banana", "Cherry"
B. x = y = z = "Orange", "Banana", "Cherry"
C. x|y|z = "Orange", "Banana",
"Cherry"
D. 'x' = 'y' = 'z' = "Orange", "Banana", "Cherry"
3. Quan sát đoạn mã sau:
fruits = ['apple', 'banana', 'cherry']
a, b, c = fruits
print(a)
Kết quả khi xuất biến a là gì?
A. apple
B. banana
C. cherry
D. True
4. Quan sát đoạn mã sau:
print('Hello', 'World')
Kết quả xuất ra màn hình là gì?
A. Hello, World
B. Hello World
C. HelloWorld
D. 'Hello', 'World'
5. Quan sát đoạn mã sau:
a = 'Hello'
b = 'World'
print(a + b)
Kết quả xuất ra màn hình là gì?
A. a + b
B. Hello World
C. HelloWorld
D. 'Hello''World'
6. Quan sát đoạn mã sau:
a = 4
b = 5
print(a + b)
Kết quả xuất ra màn hình là gì?
A. 45
B. 9
C. 4 + 5
D. Error