--------------- <> -----------------
--- KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ - GIÁO DỤC - VIỆC LÀM ---
--- Học để đi cùng bà con trên thế giới ---

Tìm kiếm trong Blog

Âm nhạc - máy tính và cộng đồng

Lang thang đọc trên fb của cô Bùi Trân Phượng, 

thấy cô giới thiệu bài viết của thầy Hoàng Kiếm có tiêu đề "Khi hoài niệm cùng ước mơ hướng về tương lai", 

đọc bài viết thấy nói tới bản giao hưởng số 9 của Beethoven,

Vào nghe: 

https://www.youtube.com/watch?v=fzyO3fLV5O0&t=1292s

Xem bản đường phố:

https://www.youtube.com/watch?v=kbJcQYVtZMo&list=RDkbJcQYVtZMo&start_radio=1 

Rảnh đọc lại:

TRUNG QUỐC CÓ THẬT SỰ LÀM CHỦ CÔNG NGHỆ LÕI? VIỆT NAM CÓ GÌ TRONG CUỘC CHƠI NÀY?

Công nghệ lõi là phần công nghệ nền tảng, cốt tử, quyết định năng lực thật sự của một sản phẩm, doanh nghiệp hoặc quốc gia. Đây là kiến thức, quy trình, thuật toán, vật liệu, thiết kế then chốt mà khó sao chép, khó mua trọn gói, và nếu bị cắt nguồn sẽ khiến sản phẩm tê liệt. Để phân biệt: lắp ráp iPhone ở Việt Nam không phải công nghệ lõi, nhưng Apple tự thiết kế chip A-series là công nghệ lõi. Lắp thân vỏ ô tô không phải lõi, nhưng động cơ, pin, hệ điều khiển là lõi. Dùng API ChatGPT không phải lõi, nhưng tự huấn luyện mô hình nền tảng với dữ liệu và hạ tầng riêng là lõi.

Công nghệ lõi quyết định quyền định giá, quyền sống còn và vị thế chính trị-kinh tế. Quốc gia không có công nghệ lõi dễ bị bóp cổ bằng cấm vận và mãi ở đáy chuỗi giá trị. Một câu chốt: công nghệ lõi là thứ mà nếu người khác không bán cho bạn, bạn vẫn làm được.

Lịch sử công nghệ lõi nhân loại

Thuần hóa cây trồng-vật nuôi từ Lưỡng Hà, sông Nile, Hoàng Hà tạo thặng dư, sinh ra nhà nước và quân đội. Luyện kim từ đồng sang sắt ở Anatolia-Lưỡng Hà tạo vũ khí áp đảo. Chữ viết từ Sumer, Ai Cập, Trung Hoa giúp quản trị và kế thừa tri thức. La bàn từ Trung Quốc mở đường hàng hải xa bờ. Thuốc súng Trung Quốc phát minh, châu Âu quân sự hóa triệt để, chấm dứt kỵ sĩ phong kiến. Kỹ thuật đóng tàu viễn dương châu Âu dẫn đến toàn cầu hóa và thuộc địa. In ấn từ Trung Quốc và Gutenberg phổ cập tri thức, châu Âu thắng nhờ kết hợp in ấn với thị trường và tự do học thuật.

Động cơ hơi nước ở Anh cơ giới hóa sản xuất, biến Anh thành đế quốc số 1 thế kỷ 19. Luyện thép hiện đại từ Anh-Đức tạo đường sắt, cầu, tàu chiến. Điện khí hóa từ Mỹ-châu Âu thúc đẩy sản xuất hàng loạt và đô thị hóa. Động cơ đốt trong từ Đức tạo ô tô, xe tăng, không quân. Hóa dầu và vật liệu tổng hợp từ Mỹ-Đức tạo nhựa, nhiên liệu, phân bón, dẫn đến bùng nổ dân số. Vũ khí hạt nhân từ Mỹ tạo răn đe tuyệt đối. Radar và hàng không phản lực làm chủ bầu trời.

Bán dẫn từ Mỹ (Bell Labs) là nền tảng mọi công nghệ hiện đại - một hệ sinh thái lõi do Mỹ giữ thiết kế-chuẩn, Nhật-EU giữ vật liệu và thiết bị then chốt (ASML/Hà Lan - EUV, Zeiss/Đức - quang học, Soitec/Pháp - wafer, IMEC/Bỉ - R&D), Hàn-Đài Loan thống trị sản xuất quy mô. Máy tính và hệ điều hành từ Mỹ điều khiển toàn bộ hệ thống xã hội. Internet từ ARPANET (Mỹ) chi phối thông tin và chiến tranh mạng. Thuật toán-AI từ Mỹ, được coi là "động cơ hơi nước" của thế kỷ 21.

Khoa học cơ bản có phải công nghệ lõi?

Khoa học cơ bản là nguồn gốc của công nghệ lõi, nhưng không đồng nhất. Công nghệ lõi bằng khoa học cơ bản nhân kỹ thuật nhân hệ sinh thái nhân quyền kiểm soát. Không có khoa học cơ bản mạnh thì không thể làm chủ công nghệ lõi lâu dài. Nhưng có khoa học cơ bản mạnh không tự động có công nghệ lõi.

Mỹ dẫn đầu rõ rệt ở phần lớn khoa học nền có khả năng chuyển hóa công nghệ: toán, vật lý lý thuyết, khoa học máy tính nền, sinh học phân tử. Nơi sinh ra lý thuyết nền cho AI và phần lớn Nobel hiện đại. Hệ sinh thái đại học-viện-doanh nghiệp-quân sự nối liền. Anh rất mạnh ở toán học, vật lý lý thuyết, sinh học, y học. Số lượng ít, chất lượng rất cao, ảnh hưởng học thuật vượt xa quy mô dân số. Đức mạnh ở vật lý thực nghiệm, hóa học, kỹ thuật nền. Truyền thống viện nghiên cứu (Max Planck). Pháp rất mạnh ở toán học, vật lý. Trường phái riêng, độc lập, không chạy theo số lượng. Nhật Bản mạnh ở vật liệu, vật lý ứng dụng, hóa học. Không phô trương, rất hiệu quả, nhiều phát minh chuyển hóa thành công nghệ lõi.

Trung Quốc rất mạnh ở toán ứng dụng, vật lý vật liệu, khoa học kỹ thuật. Số bài báo khoa học top 1 thế giới. Nhưng ít đột phá lý thuyết nền, Nobel khoa học cơ bản còn hạn chế, chưa tạo được trường phái lớn. Trung Quốc đang xây gốc rất nhanh, nhưng Mỹ và châu Âu vẫn giữ ngọn.

So sánh các cường quốc công nghệ

Hoa Kỳ dẫn đầu rõ rệt ở tầng cao nhất, bao gồm: bán dẫn toàn chuỗi (thiết kế chip, EDA, kiến trúc CPU/GPU), AI nền tảng (mô hình gốc, thuật toán, framework), hệ điều hành và phần mềm lõi, hàng không-vũ trụ, vũ khí chiến lược, tiêu chuẩn toàn cầu. Mỹ hơn Trung Quốc ở tầng lõi sâu nhất.

Nhật Bản là vua vật liệu và cơ khí, mạnh ở: vật liệu siêu tinh khiết (photoresist, wafer, hóa chất bán dẫn), cơ khí chính xác (robot, máy CNC, cảm biến), pin-điện tử công nghiệp, quy trình sản xuất khó viết thành sách. Nhật giữ choke point âm thầm, hơn Trung Quốc ở công nghiệp nền.

Đức là xương sống công nghiệp châu Âu với: máy công cụ (CNC cao cấp, dây chuyền sản xuất), công nghiệp hóa chất (BASF, Bayer), công nghiệp ô tô lõi (động cơ, khung gầm, tiêu chuẩn), tự động hóa (Siemens, Bosch). Đức hơn Trung Quốc ở lõi công nghiệp nặng.

Anh giữ khoa học lõi và chuẩn luật chơi trong các lĩnh vực: khoa học nền (toán, vật lý, sinh học), chip kiến trúc ARM (được phát triển tại Anh, hiện thuộc SoftBank/Nhật từ 2016 nhưng vẫn là di sản công nghệ Anh - cực kỳ quan trọng cho mọi smartphone và chip hiện đại), tài chính-luật-chuẩn mực, công nghệ quốc phòng chọn lọc. Anh mạnh về thiết kế và khoa học, nhưng khả năng chuyển hóa thành công nghiệp quy mô đã suy giảm so với Mỹ-Đức. Anh hơn Trung Quốc ở tầng thiết kế và luật chơi.

Pháp tự chủ chiến lược với các lĩnh vực: hạt nhân dân sự (lò phản ứng, nhiên liệu), quốc phòng độc lập (tàu ngầm hạt nhân, tên lửa), hàng không (Airbus cùng Đức), vũ trụ (Ariane). Pháp ngang hoặc hơn Trung Quốc trong một số lõi chiến lược cụ thể này, không phải tổng thể.

Hàn Quốc không vượt Trung Quốc toàn diện, nhưng vượt rõ ở một số lĩnh vực then chốt: bán dẫn nhớ (DRAM, NAND - Samsung, SK Hynix), màn hình cao cấp (OLED, QD-OLED), vật liệu-quy trình chính xác, thiết kế sản phẩm và thương hiệu toàn cầu, chuỗi cung ứng lõi khép kín. Đây là lõi sâu, khó sao chép, không phải "ứng dụng bề mặt". Hàn dám đặt cược cực lớn-cực hẹp, chọn ít hướng nhưng đi đến cùng - DRAM đốt tiền 30-40 năm, OLED chịu lỗ cả thập kỷ, bán dẫn sống chết với vài công nghệ. Trung Quốc dàn trải, nhiều chương trình, nhiều KPI, ít dự án được "nuôi tới già". Sáng tạo lõi cần kiên nhẫn tàn nhẫn.

Trung Quốc có những công nghệ lõi không?

Trung Quốc có công nghệ lõi, nhưng không toàn diện và không đồng đều giữa các tầng công nghệ. Về đường sắt cao tốc, Trung Quốc đã tự thiết kế, sản xuất, tiêu chuẩn và xuất khẩu trọn gói, không còn phụ thuộc Nhật/Đức. Trong hạ tầng điện siêu cao áp, Trung Quốc dẫn đầu thế giới về điện áp siêu cao, Mỹ và EU không làm ở quy mô này. Với pin và xe điện, lõi nằm ở hóa học pin (LFP, NMC), quy trình sản xuất và chuỗi nguyên liệu - CATL và BYD là trung tâm toàn cầu, Mỹ và châu Âu phụ thuộc ngược lại ở quy mô thương mại hiện tại. Trong lĩnh vực 5G/Viễn thông, Huawei là một trong các trụ cột định hình 5G, rất mạnh ở thiết kế hệ thống và triển khai, nhưng chưa kiểm soát toàn bộ chuỗi chip mạng lõi. DJI thống trị drone dân sự toàn cầu. Về AI ứng dụng, Trung Quốc rất mạnh ở nhận diện khuôn mặt, giám sát, logistics và AI công nghiệp - lõi là dữ liệu và triển khai. Trong lĩnh vực vũ khí, Trung Quốc có tên lửa đạn đạo, chống hạm, siêu vượt âm, phòng không nhiều tầng, không phụ thuộc phương Tây.

Nhưng có những lĩnh vực Trung Quốc chưa nắm lõi cao nhất. Trong bán dẫn tiên tiến (chip dưới 7nm), Trung Quốc thiếu máy EUV, vật liệu siêu tinh khiết và công cụ EDA cao cấp. Về hệ điều hành, Trung Quốc có OS nội địa nhưng không phải chuẩn thế giới, không chi phối hệ sinh thái. Trong khoa học nền tảng đỉnh cao như toán-vật lý-sinh học lý thuyết, số lượng tăng nhưng giải Nobel và phát minh nền vẫn ít.

Điểm đặc biệt: Mỹ sáng tạo lõi, chuẩn hóa, thống trị. Trung Quốc hấp thụ, cải tiến, mở rộng quy mô cực lớn. Trung Quốc mạnh ở công nghệ cấp hệ thống, công nghệ cần thị trường khổng lồ, công nghệ kết hợp nhà nước-doanh nghiệp. Đây là "lõi thực dụng", không phải "lõi quý tộc học thuật".

Cảm giác "Trung Quốc số 1 thế giới"

Nhiều người cảm thấy Trung Quốc dẫn đầu thế giới về công nghệ. Cảm giác này không ngẫu nhiên nhưng đến từ cách nhìn sai tầng công nghệ. Trung Quốc số 1 về "trải nghiệm công nghệ đại trà" và "tốc độ triển khai", nhưng không số 1 về "công nghệ gốc quyết định luật chơi".

Quy mô thị trường khổng lồ làm một sản phẩm có hàng trăm triệu người dùng, công nghệ được mài cực nhanh. Trung Quốc dẫn đầu rõ rệt về công nghệ ứng dụng đời sống, bao gồm: thanh toán QR toàn xã hội, siêu app (WeChat, Alipay), giao đồ ăn-logistics-ship trong 30 phút, smart city, camera, AI giám sát. Nhà nước cộng doanh nghiệp cộng dữ liệu không vướng quyền riêng tư kiểu EU hay kiện tụng kiểu Mỹ. Dữ liệu tập trung nên AI chạy thật. Sản xuất toàn chuỗi trong nước từ ý tưởng đến mẫu đến sản xuất đến phân phối cực nhanh. Thâm Quyến là phòng thí nghiệm công nghiệp lớn nhất thế giới. Giá rẻ, tiện, đủ tốt, không cần "đẹp học thuật", chỉ cần dùng được, rẻ, sửa nhanh.

Sự nhầm lẫn cốt lõi: người dân chỉ thấy tầng 1 (app, thiết bị tiêu dùng, smart gadget, logistics), không thấy tầng 2 (kiến trúc chip, EDA, chuẩn Internet, thuật toán nền, máy móc tạo ra máy móc) mà phương Tây vẫn giữ. Nếu hỏi "Ai tiện nhất, nhanh nhất, rẻ nhất?" - Trung Quốc. "Ai nắm cổ họng công nghệ?" - Mỹ cộng đồng minh. "Ai thống trị sản xuất vật lý?" - Trung Quốc. "Ai thống trị trí tuệ công nghệ?" - Mỹ. Trung Quốc đang thắng ở "mặt tiền của công nghệ", Mỹ và phương Tây vẫn giữ "phòng máy phía sau".

Trung Quốc: Nhiều bài báo, ít Nobel

Trung Quốc top đầu thế giới về số lượng bài báo, nhưng rất ít Nobel khoa học tự nhiên. Trung Quốc đã có một số Nobel (như Tu Youyou - Y học 2015 cho nghiên cứu artemisinin chống sốt rét, và các nhà khoa học gốc Hoa làm việc ở nước ngoài), nhưng số lượng không tương xứng với quy mô khoa học hiện tại. Nobel không chấm số lượng, mà chấm phát hiện nền tảng, đổi hướng ngành, tác động kéo dài hàng chục năm.

Hệ thống "đếm bài" bóp chết sáng tạo gốc - đánh giá nhà khoa học bằng số bài, IF, trích dẫn nhanh. Hệ quả: chọn đề tài an toàn, incremental, tránh rủi ro cao, câu hỏi nền tảng. Nobel sinh ra từ rủi ro, không sinh ra từ KPI. Bài nhiều nhưng "đi sau" - phần lớn bài Trung Quốc cải tiến, mở rộng, tối ưu công trình phương Tây, tốt cho công nghiệp, ứng dụng, không phải "đổi luật chơi". Thiếu tự do học thuật ở tầng sâu - các câu hỏi nguy hiểm nhất ("nền tảng sai ở đâu?", "giả định gốc có đúng không?") trong môi trường cấp trên quyết đề tài, chính trị nhạy cảm thì khoa học tự kiểm duyệt.

Không có truyền thống tích lũy Nobel - Nobel thường sinh ra ở nơi có chuỗi thầy-trò hai-ba thế hệ, môi trường tranh luận tự do lâu dài. Trung Quốc khoa học hiện đại mới khoảng bốn mươi năm, đứt gãy lịch sử (Cách mạng Văn Hóa), chưa kịp "chín". Thiên lệch về kỹ thuật hơn khoa học nền - Trung Quốc rất mạnh kỹ thuật, triển khai, scale. Nhưng Nobel ưu tiên cơ chế, nguyên lý, bản chất. Não giỏi nhưng "ra Nobel ở nơi khác" - nhiều người gốc Trung Quốc làm nghiên cứu đỉnh cao, đoạt giải lớn, nhưng ở Mỹ/châu Âu. Nobel tính theo nơi làm việc, hệ sinh thái, không theo hộ chiếu. Nobel cần thời gian - từ phát hiện đến Nobel thường 20-40 năm. Trung Quốc tăng tốc khoa học mới mạnh từ khoảng năm 2000, chưa đủ độ lắng.

Trung Quốc đang xây "nhà máy tri thức", nhưng Nobel sinh ra từ "xưởng tư duy tự do".

Về các "giáo sư hàng đầu thế giới" của Trung Quốc

MXH hay nói Trung Quốc có khoa học cơ bản hàng đầu thế giới vì có nhiều giáo sư giỏi. Điều này phóng đại và đánh tráo khái niệm. Trung Quốc đã có nhà khoa học đẳng cấp thế giới, nhưng chưa có nền khoa học cơ bản dẫn dắt thế giới. Hai câu này khác nhau.

Một giáo sư "đẳng cấp hàng đầu thế giới" thường có ít nhất hai-ba tiêu chí: mở hướng nghiên cứu mới, được trích dẫn như tài liệu gốc trong giáo trình, dẫn dắt agenda nghiên cứu toàn cầu, có giải thưởng hạng nặng (Nobel, Fields, Turing), học trò tiếp tục sinh ra trường phái. Nhiều "giáo sư rất giỏi" của Trung Quốc là nhà nghiên cứu mạnh trong niche, có bài tốt, trích dẫn ổn, nhưng không mở trường phái - thuộc top 5-10% thế giới trong mảng hẹp, không thuộc top 0.1% định hình ngành.

MXH thường lấy "nhà khoa học giỏi của Trung Quốc" đánh tráo thành "Trung Quốc có khoa học cơ bản hàng đầu thế giới". Đó là hai mệnh đề khác nhau.

Khổng Tử và nguồn gốc tư tưởng

Khổng Tử không "sáng tác" các tư tưởng đó. Chúng hình thành dần như một hệ tư tưởng cai trị, trong đó Nho giáo chỉ là khung đạo đức-ngôn ngữ chính danh, còn nội dung thực tế đến từ nhu cầu quản lý đế quốc nông nghiệp qua nhiều thế kỷ. Khổng Tử thật sự là người biên tập, người đạo đức hóa trật tự cũ, người chuẩn hóa lễ-nhạc-thứ bậc. Ông không xây mô hình kinh tế, công nghệ, hay nhà nước. Thời Khổng Tử chưa có "đế quốc Trung Hoa", xã hội là chư hầu, chiến tranh liên miên. Khổng Tử muốn phục hồi trật tự Chu, chống loạn, không chống sáng tạo. Nho giáo nguyên thủy mềm, đạo đức, không bảo thủ như về sau.

Các tư tưởng như "Dĩ nông vi bản" không phải Khổng Tử, mà từ Pháp gia (Thương Ưởng), nhà Tần-Hán - mục tiêu thu thuế, kiểm soát dân. "Sĩ-Nông lớn hơn Công-Thương" hình thành khi cần tầng lớp quan liêu - sĩ được nâng vì trung thành, vì học kinh điển - đây là thiết kế nhân sự, không phải triết học. "Kỳ kỹ dâm xảo" không có trong Khổng Tử, xuất phát từ nỗi sợ kỹ thuật phá trật tự xã hội, được sĩ phu diễn giải để giữ địa vị, khinh thợ.

Không phải Khổng Tử, mà là nhà nước phong kiến Trung Hoa sau này hoàn thiện hệ tư tưởng này. Hán dùng Nho giáo làm chính danh, Đường-Tống sĩ phu hóa Nho giáo, Tống-Minh biến Nho giáo thành đạo đức cứng, Minh-Thanh hành chính hóa toàn bộ, Nho giáo bị "đế quốc hóa". Khổng Tử không giết sáng tạo. Đế quốc hóa Nho giáo mới là thứ giết sáng tạo.

Ý thức hệ và chế độ

Không phải ý thức hệ sinh ra chế độ, mà là chế độ sinh ra - chọn lọc - nuôi dưỡng ý thức hệ. Tri thức, học thuyết, đạo lý không xuất hiện trung tính. Chúng được chế độ cần, quyền lực bảo trợ, lặp đi lặp lại qua giáo dục-luật lệ-nghi lễ, rồi trở thành "chân lý". Nhu cầu cai trị xuất hiện trước - đế quốc rộng, dân đông, nông nghiệp là nền, cần ổn định, trật tự, phục tùng. Chế độ chọn tri thức phù hợp - không phải học thuyết nào cũng được chọn, chỉ chọn thứ hợp quản lý, không gây loạn, hợp thứ bậc. Nho giáo được chọn, Mặc gia, Đạo gia, Pháp gia (thuần) bị loại.

Tri thức được "chuẩn hóa" - viết thành kinh điển, giáo trình, lễ nghi, mất tính mở, mất tranh luận. Gắn tri thức với lợi ích cá nhân - muốn làm quan thì học kinh, muốn thăng tiến thì giảng đúng, tri thức bằng con đường sống. Lặp lại qua nhiều thế hệ - 100 năm thành thói quen, 300 năm thành đạo lý, 1000 năm thành "bản sắc văn hóa".

Vì sao trí thức "tự giác" củng cố? Sống nhờ hệ thống - quan lại, sĩ phu ăn lương hệ thống, danh dự từ hệ thống, bảo vệ hệ thống là bảo vệ mình. Tự hợp thức hóa - không ai muốn nghĩ "Tôi thành công nhờ cấu trúc bất công", họ tin thật vào đạo lý mình giảng. Loại bỏ tư duy lệch chuẩn - ai đặt câu hỏi bị coi là loạn, bị gạt ra lề, tri thức "tự chọn lọc".

Cơ chế này phổ quát: Giáo hội Trung cổ châu Âu, Liên Xô (chủ nghĩa Marx-Lenin), các chế độ độc tài hiện đại. Điểm khác biệt của Trung Hoa: đế quốc liên tục hơn 2000 năm, không có giai đoạn đứt hẳn như châu Âu, ý thức hệ đông cứng cực lâu. Tri thức không phản bội chế độ nuôi nó, trừ khi có không gian cho tri thức sống độc lập.

Vì sao "phát minh nhiều nhưng vẫn thua"?

Phát minh không bằng sức mạnh. Sức mạnh bằng phát minh nhân thể chế nhân thị trường nhân quân sự nhân thời gian. Phát minh không được chuẩn hóa - có ý tưởng nhưng không tiêu chuẩn, không sản xuất hàng loạt, không lặp lại ổn định. Trung Hoa có la bàn, thuốc súng, in ấn nhưng không thành hệ thống công nghiệp. Nhà nước sợ thay đổi hơn sợ tụt hậu - công nghệ mới phá trật tự cũ, làm yếu tầng cai trị. Nhà Minh đốt tàu, cấm hàng hải. Không có thị trường cạnh tranh - không cạnh tranh thì không cần tối ưu, không cần đổi mới. Đế quốc rộng, độc quyền quyền lực thì trì trệ. Châu Âu chia nhỏ, đánh nhau liên tục, ai không đổi mới là chết.

Tri thức không được "giải phóng" - bị giữ trong cung đình, đền đài, tầng lớp tinh hoa. Kỹ thuật quân sự Trung Hoa giữ bí mật, không lan ra dân sự. Không biến tri thức thành quyền lực quân sự - ai quân sự hóa công nghệ trước thì thắng. Thuốc súng ở Trung Quốc không được quân sự hóa và công nghiệp hóa triệt để như châu Âu với đại bác công thành. Không tích lũy theo chiều sâu - phát minh rời rạc, không truyền qua thế hệ. Trung Hoa mỗi triều đại làm lại từ đầu, châu Âu tích lũy qua thế kỷ.

Nền văn minh thua không phải vì kém thông minh, mà vì không cho trí tuệ được tự do sinh sôi và tích lũy.

Tư tưởng cũ và Trung Quốc hiện đại

Trung Hoa ngày nay không "đổi tư tưởng", mà là "đổi cơ chế sinh tồn". Tàn dư tư tưởng cũ vẫn còn, nhưng bị ép nằm dưới nhu cầu quyền lực và cạnh tranh. Các tư tưởng như Dĩ nông vi bản, Trọng nông ức thương, Thuật nhi bất tác, Sĩ-Nông lớn hơn Công-Thương, Hoa Di hữu biệt, Kỳ kỹ dâm xảo, Sư đạo tôn nghiêm, Bế quan tỏa cảng không phải triết lý "ngu", mà là công nghệ cai trị của xã hội nông nghiệp đại đế quốc. Mục tiêu thật: ổn định, dễ kiểm soát, giữ quyền lực trung ương, ngăn xã hội tự vận động.

Vì sao tư tưởng đó hợp thời xưa? Nông nghiệp bằng thuế ổn định (ruộng đất cố định, đo đếm được, nông dân gắn đất, khó chạy). Thương nghiệp bằng dòng chảy khó kiểm soát (thương nhân đi lại, tích lũy tư bản, có mạng lưới riêng, đe dọa quyền lực). Kỹ thuật bằng phá trật tự ("kỳ kỹ dâm xảo" không phải chê ngu, mà là sợ kỹ thuật làm đảo lộn thứ bậc xã hội). Sĩ trị bằng tư tưởng thống nhất ("thuật nhi bất tác" không khuyến khích sáng tạo, khuyến khích diễn giải kinh điển, tạo tầng lớp quan lại ngoan và đồng bộ).

Vì sao Trung Quốc hiện đại lại làm ngược? Vì điều kiện sinh tồn đã đảo ngược hoàn toàn. Bị phương Tây đánh bại bằng công nghệ (Chiến tranh Nha phiến: súng, tàu, công nghiệp làm mọi triết lý "ổn định" sụp trong một thế kỷ). Chủ nghĩa dân tộc thay thế Nho giáo (Nho giáo bằng ổn định nội bộ, dân tộc chủ nghĩa bằng sinh tồn trước kẻ mạnh, buộc phải công nghiệp hóa, kỹ trị hóa). Đảng Cộng sản thay đổi tiêu chí chính danh (không còn "thiên mệnh", "kinh điển", chính danh bằng tăng trưởng cộng sức mạnh, muốn vậy phải trọng công, trọng thương, trọng kỹ thuật).

Nhưng tàn dư cũ vẫn còn: trọng ổn định vẫn cao (công nghệ phải phục vụ nhà nước, không gây bất định xã hội); kỹ thuật được trọng, tư tưởng thì không (được làm AI, chip, không được đặt câu hỏi nền tảng xã hội-chính trị, trọng công cụ, không trọng tư duy tự do); sư đạo tôn nghiêm biến thành "hành chính hóa học thuật" (cấp trên duyệt đề tài, học trò ít phản biện); Hoa Di hữu biệt chuyển sang công nghệ (không còn "man di", mà là công nghệ lõi của ta, công nghệ phụ thuộc của họ).

Trung Quốc hiện đại không trở thành phương Tây, mà là dùng công nghiệp và công nghệ để đạt lại mục tiêu cũ: ổn định và quyền lực. Vì vậy họ rất mạnh ở triển khai, chậm ở khoa học nền, mạnh về kỹ thuật, yếu về phá giả định.

Khoa học cơ bản bắt buộc cần tự do học thuật

Khoa học cơ bản bằng đặt câu hỏi về bản chất: định luật có đúng không, giả định nền có sai không, có cơ chế sâu hơn không - không biết trước kết quả, xác suất thất bại rất cao. Phải được quyền nói "cái đang đúng có thể sai" - mọi đột phá lớn đều phủ định hệ cũ, làm sai sách giáo khoa. Nếu không được phản biện thầy, không được phản biện đồng thuận thì khoa học chết từ gốc. Câu hỏi nền thường "không hợp thời" - lúc mới đặt ra không có ứng dụng, không KPI, không lợi ích chính trị. Cơ học lượng tử, thuyết tương đối - nếu buộc "phải có ích ngay" thì không sinh ra.

Cần chấp nhận rủi ro kéo dài - mười năm không kết quả, 100% thất bại vẫn phải cho làm. Hệ thống duyệt đề tài chặt, nghiệm thu theo năm thì chỉ sinh ra bài an toàn. Cần tranh luận mở và công khai - khoa học phát triển bằng cãi nhau, phản biện, bóc lỗi. Môi trường sợ mất mặt, sợ động chạm cấp trên thì lỗi không bị bóc, sai tích tụ. Cần cá nhân mạnh hơn tổ chức - Nobel sinh từ cá nhân khác thường, ý tưởng lệch chuẩn. Hệ thống đề cao tập thể, kỷ luật, phục tùng thì cá nhân dị biệt bị ép phẳng.

Trung Quốc đang vướng ở chính trị hóa khoa học - ưu tiên ngành "phục vụ chiến lược", kết quả nhanh, khoa học cơ bản bị kéo về công nghệ ngắn hạn. Cơ chế hành chính nặng - đề tài phải xin, duyệt, nghiệm thu, nhà khoa học làm đúng form, không dám lệch. Văn hóa không khuyến khích phản biện - phản biện xấp xỉ hỗn, phản bác cấp trên xấp xỉ bất kính, mất cơ chế tự sửa sai. Đếm bài, đếm trích dẫn - KPI số bài, IF, ranking nên bùng nổ số lượng, nghèo ý tưởng gốc. Tự do học thuật có ranh giới mờ - ranh giới không công bố rõ, thay đổi theo thời, nhà khoa học tự kiểm duyệt. Não giỏi phải "đi vòng" - người rất giỏi ra nước ngoài hoặc làm kỹ thuật, không làm khoa học nền, mất tầng "liều lĩnh trí tuệ".

Khoa học cơ bản sinh ra từ môi trường cho phép trí tuệ đi lạc. Trung Quốc đang cho phép đi nhanh, nhưng chưa cho phép đi lạc đủ xa.

Mỹ giữ tự do học thuật như thế nào

Mỹ tách "định hướng chiến lược" khỏi "cách đi trí tuệ". Nhà nước nói đi đâu, không nói nghĩ thế nào. Nhà nước đặt bài toán, không đặt kết luận - nhà nước cần năng lượng mới, AI, quốc phòng, nhưng không chỉ định học thuyết, không ép kết quả. DARPA cho làm cả hướng "điên", 90% thất bại được chấp nhận, đột phá sinh ra từ 10% còn lại. Tiền phân tán, quyền lực không tập trung - nhiều nguồn tài trợ (NSF, NIH, DoD, tư nhân, quỹ độc lập), không ai có quyền "bóp cổ" toàn hệ thống.

Tenure bảo vệ cá nhân dị biệt - giáo sư có tenure không bị sa thải vì ý tưởng, không cần "đúng quan điểm", bảo vệ người khó chịu, mà Nobel toàn từ nhóm này. Phản biện là nghĩa vụ, không phải tội - cãi thầy bằng bình thường, bóc lỗi công khai bằng chuẩn mực. Sai bị lộ sớm, không tích tụ thành "đúng giả". Quân sự hóa kết quả, không quân sự hóa tư duy - Internet, GPS, bán dẫn sinh từ nghiên cứu mở, sau đó mới dùng cho quân sự. Mỹ hiểu: ép tư duy theo quân sự thì khoa học chết; lấy kết quả dùng cho quân sự thì quốc gia mạnh.

Mở cửa nhân tài toàn cầu - não giỏi vào Mỹ, mang rủi ro trí tuệ theo, Mỹ "nhập khẩu tự do học thuật". Chấp nhận xung đột nội bộ - Mỹ chịu được tranh cãi, hỗn loạn, bất đồng. Họ hiểu: trật tự trí tuệ quá sớm bằng trì trệ dài hạn. Tự do học thuật luôn sinh ra thứ "không vừa ý nhà nước" trong ngắn hạn. Mỹ chấp nhận khó chịu ngắn hạn để giữ lợi thế dài hạn, nuôi tầng ý tưởng đi trước 20-30 năm.

Tư duy khoa cử và cấu trúc khiến khó sinh Einstein

Hiếu học có lợi - "Học nhi ưu tắc sĩ", học giỏi thành địa vị, học thành đổi đời. Phụ huynh Trung Quốc đầu tư cực mạnh cho giáo dục, xã hội kỷ luật học tập cao, sinh ra đội quân kỹ sư khổng lồ. Nhưng hiếu học tạo trần - học để đỗ, không phải để nghi ngờ. "Học nhi ưu tắc sĩ" thành mục tiêu vào hệ thống, được công nhận, tránh câu hỏi ngược, phản biện nền tảng. Nobel không sinh từ tư duy "đỗ đạt".

Chịu được khổ-chịu được lặp có lợi - "Tầm chương trích cú" rèn trí nhớ, khả năng lặp chính xác, tuân thủ quy trình, rất hợp cho toán kỹ thuật, lập trình, sản xuất, tối ưu thuật toán, Trung Quốc cực mạnh ở "execution". Nhưng tầm chương trích cú tạo trần - giỏi nhớ, áp dụng, yếu tư duy trừu tượng phá khung. Giỏi nhớ, áp dụng, yếu tái cấu trúc khái niệm, đặt câu hỏi sai-đúng, sinh ra nhiều bài, ít lý thuyết gốc.

Truyền thống sĩ đại phu có lợi - tạo cảm giác học để phục vụ quốc gia, trí thức gắn với trách nhiệm, khoa học được chính danh hóa, không bị coi là vô dụng. Nhưng sĩ đại phu tạo trần - sĩ đại phu bằng trí thức phục vụ quyền lực. Truyền thống trí thức bằng công cụ ổn định, khoa học phục vụ chiến lược, né câu hỏi "nguy hiểm". Tôn ti thầy-trò làm nghẽn phản biện - "Sư đạo tôn nghiêm", thầy đúng mặc định, trò ít cãi, sai lầm kéo dài, đột phá khó sinh.

Chính những tư tưởng giúp Trung Quốc học rất giỏi cũng là những tư tưởng khiến họ khó sinh Einstein. Đây không phải nghịch lý mà là hai mặt của cùng một đồng xu. Những tư tưởng giúp Trung Quốc học giỏi (hiếu học, chịu khổ, tầm chương trích cú, sĩ đại phu) tạo ra hệ thống cực kỳ hiệu quả trong việc đào tạo hàng loạt người có kỹ năng cao, triển khai công nghệ nhanh và quy mô lớn, tối ưu hóa quy trình sản xuất, học hỏi và cải tiến công nghệ có sẵn.

Nhưng chính những tư tưởng đó lại đặt trần cho khoa học đỉnh cao vì: học để đỗ thành sợ sai thành không dám thử hướng nguy hiểm; tầm chương trích cú thành giỏi áp dụng thành yếu tái cấu trúc toàn bộ; sĩ đại phu thành phục vụ quyền lực thành né câu hỏi chính trị; tôn ti thành không cãi thầy thành sai tích tụ thành "đúng".

Điều cực kỳ quan trọng: Không phải Trung Quốc/Việt Nam kém thông minh. Vấn đề nằm ở hệ thống tưởng thưởng trí tuệ sai cách. Khi bạn tưởng thưởng cho người ngoan, đúng khuôn, phục tùng, bạn không thể mua được Nobel dù có tiền.

Trung Quốc học rất giỏi, nhưng khó sinh Einstein không mâu thuẫn. Đây là hai mặt của cùng một cấu trúc tư tưởng-thể chế. Einstein đại diện cho kiểu trí tuệ: phá giả định nền (dám hỏi: thời gian có tuyệt đối không?), dám phủ định Newton (thánh sống của vật lý lúc đó), đi ngược đồng thuận, chịu cô lập dài hạn, không quan tâm đỗ đạt-thăng tiến, suy nghĩ một mình rất lâu. Đây là trí tuệ lệch chuẩn, không phải trí tuệ thi cử. Cấu trúc hiện tại khiến Trung Quốc rất khó sản sinh kiểu trí tuệ phá giả định như Einstein.

Trung Quốc "học rất giỏi" - giỏi tiếp thu-chuẩn hóa-mở rộng (học nhanh, bắt trend nhanh, làm đúng sách, cực mạnh trong kỹ thuật, engineering, tối ưu, scale); giỏi thi cử-cạnh tranh số đông (xã hội lọc người giỏi bằng điểm, ranking, thành tích, người thắng là người ít sai, người đúng chuẩn); giỏi làm việc trong hệ thống (biết luật, biết cấp trên cần gì, biết tránh rủi ro, sinh ra đội quân nghiên cứu đông, hiệu quả, kỷ luật).

Chính các điểm này giết Einstein. Học để "đúng", không học để "sai" - Einstein sinh ra từ sai, hoài nghi, suy nghĩ lạc hướng. Hệ thống Trung Quốc phạt sai, thưởng đúng, người có tư duy lệch bị loại sớm hoặc tự uốn mình cho "an toàn". Thi cử giết tư duy phá khung - thi cử cần đáp án rõ, thời gian ngắn. Einstein cần mười năm không đáp án, câu hỏi mơ hồ, không tương thích. Tôn ti trí thức nghẹt phản biện - Einstein phản Newton, phản cả giáo sư đầu ngành. Trong văn hóa sư đạo tôn nghiêm, phản thầu bằng hỗn, tư duy Einstein bị coi là ngông.

Trí thức gắn với chính danh - "Học nhi ưu tắc sĩ", học giỏi thành vào hệ thống thành hệ thống cho danh, tiền, an toàn. Einstein ngoài hệ thống, làm ở văn phòng cấp bằng sáng chế, không hợp mô hình "kẻ sĩ". Áp lực tập thể bóp chết cá nhân dị biệt - Einstein lập dị, khó chịu, không hợp nhóm. Hệ thống Trung Quốc đề cao tập thể, hài hòa, đồng thuận, cá nhân dị biệt bị mài phẳng.

Trung Quốc rất giỏi đào tạo "100.000 kỹ sư 9/10", nhưng rất khó chấp nhận "1 người 3/10 hôm nay - 11/10 sau 20 năm". Einstein lúc trẻ: điểm không xuất sắc, bị thầy chê, không ai thuê. Vì sao Mỹ/Âu sinh Einstein nhiều hơn? Không phải vì họ thông minh hơn, mà vì: cho phép thất bại dài hạn, không gắn trí tuệ với phục tùng, cho cá nhân lệch chuẩn sống sót, không ép trí thức phải "có ích ngay". Einstein không sinh ra từ văn hóa "học giỏi", mà sinh ra từ văn hóa "được phép ngu rất lâu". Đây là điều Trung Quốc chưa chấp nhận, và nhiều xã hội Á Đông cũng vậy.

Tư duy khoa cử còn sống là một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến Việt Nam/Trung Quốc khó sinh Nobel và công nghệ lõi ngang phương Tây. Khoa cử là hình thức, tư duy khoa cử là cơ chế tâm lý. Dù bỏ thi Hán học từ hơn 100 năm, cơ chế học để đỗ, đỗ để vào hệ thống, hệ thống bằng quyền lực cộng chính danh đã ăn sâu, truyền qua gia đình, nhà trường, công chức, đạo đức xã hội.

Học không nhằm tri thức thành học nhằm vị thế. Hệ quả - học vẹt, luyện đề, học xong quên, không quan tâm "đúng hay sai", chỉ cần "qua cửa". Điều này không tạo nhà khoa học, chỉ tạo người vượt chướng ngại. "Công chức giỏi hơn dân" - Di sản sĩ-quan. Tàn dư tư tưởng sĩ bằng người hiểu đạo thành có quyền cai trị ("đã vào biên chế là người tử tế", "làm quan thì phải có bổng lộc", "dân đen không hiểu chuyện lớn", tham nhũng bị đạo đức hóa, bị coi là "lộc", "phần thưởng", "đền bù công lao học hành"). Khi trí thức gắn với quyền lực, trí tuệ không còn trung lập, khoa học trở thành công cụ thăng tiến, không phải truy cầu chân lý, khoa học mất linh hồn.

Liên hệ trực tiếp tới Nobel - Nobel cần tự do trí tuệ, thời gian vô ích, khả năng bị sai-bị chê-bị cô lập. Tư duy khoa cử không cho phép: "người không đỗ" nói đúng, người không chức danh được coi trọng, nghiên cứu không ra kết quả nhanh. Einstein sẽ chết đói hoặc bị ép đi dạy luyện thi. Công nghệ lõi cũng vấp cùng bức tường - công nghệ lõi cần chấp nhận thất bại lớn, đốt tiền dài hạn, cá nhân quyết liệt. Tư duy khoa cử tạo ra: lãnh đạo chọn người ngoan, không chọn người dị; dự án phải báo cáo đẹp, KPI rõ, "an toàn chính trị", công nghệ lõi bị bóp chết từ trong trứng.

Bệnh thành tích và sùng bái bằng cấp

Bệnh thành tích là "khoa cử phiên bản hiện đại". Bản chất: thi cử hóa mọi thứ (trường phải có tỷ lệ đỗ cao, giáo viên phải có giải, học sinh phải có điểm đẹp, địa phương phải có báo cáo tốt, con số thay thế thực chất). Vì sao đặc biệt nặng ở Việt Nam/Trung Quốc? Vì thành tích bằng chính danh, chính danh bằng bảo toàn vị trí, bảo toàn vị trí bằng an toàn. Không ai được thưởng vì nói thật, chỉ bị phạt vì làm xấu số liệu.

Nặng bằng cấp không phải vì tin vào tri thức. Thực chất: chuộng bằng cấp bằng cần dấu hiệu dễ kiểm soát. Bằng cấp có lợi cho người tuyển dụng yếu năng lực đánh giá, cho hệ thống sợ trách nhiệm. Vì chọn người có bằng thì không bị quy trách nhiệm; chọn người giỏi thật nhưng không bằng thì rủi ro. So với phương Tây: phương Tây coi bằng cấp bằng điều kiện cần, không đủ (phỏng vấn sâu, kiểm tra tư duy, chấp nhận CV dị). Việt Nam/Trung Quốc: bằng cấp bằng lá chắn pháp lý (ưu tiên trường top, học vị, lý lịch; năng lực thực đo sau hoặc không đo).

Hậu quả với giáo dục: học sinh giỏi thi nhưng sợ sai và kém sáng tạo; giáo viên dạy để thi và né rủi ro; cải cách luôn nửa vời. Với tuyển dụng và công nghệ: người làm thật bị loại, người giỏi trình diễn thắng; tổ chức đông người nhưng ít sáng kiến lõi.

Việt Nam có công nghệ lõi không?

Việt Nam chưa có công nghệ lõi ở nghĩa "thứ nếu người khác không bán, ta vẫn làm được". Đánh giá này về cơ bản đúng và đúng ở cấu trúc. Việt Nam đi sau nhưng không đi sâu, chỉ tham gia chuỗi toàn cầu ở lắp ráp và gia công, không kiểm soát thiết kế, tiêu chuẩn hay IP - đúng chỗ thấp nhất của chuỗi giá trị. Thiếu khoa học cơ bản đủ mạnh với ít nhóm nghiên cứu vật lý, hóa, toán, không có trường phái hay agenda khoa học riêng. Doanh nghiệp không phải đầu kéo công nghệ vì ngại R&D dài hạn, chuộng lợi nhuận ngắn, chưa có Siemens/Samsung/Toyota kiểu Việt. Hệ sinh thái nghiên cứu-sản xuất bị đứt khi viện làm đề tài, doanh nghiệp mua công nghệ, không nối liền thành chuỗi, nghiên cứu chết trong ngăn kéo. Chính sách khoa học nặng hành chính với đánh giá bằng hồ sơ và chỉ tiêu, ít chấp nhận thất bại và rủi ro cao. Chưa có áp lực sống còn vì chưa bị cấm vận, chưa bị bóp cổ công nghệ, không buộc phải tự làm đến cùng.

Việt Nam có năng lực (phần mềm giỏi gia công, sản xuất giỏi tổ chức, startup nhanh) nhưng chưa có lõi. Việt Nam không thiếu người giỏi, nhưng thiếu cấu trúc để biến trí tuệ thành công nghệ lõi.

Việt Nam giống Trung Quốc

Việt Nam là nước "giống Trung Quốc" nhất trên rất nhiều trục, không chỉ giáo dục hay công nghệ. Điều này không phải do "bắt chước" đơn thuần, mà do cùng chia sẻ nền tảng cấu trúc. Cùng gốc văn minh - Việt Nam không tiếp nhận Nho giáo như triết học cá nhân, mà như hệ quản trị xã hội, công cụ tuyển chọn-chính danh hóa quyền lực. Khoa cử kéo dài khoảng 900 năm, hình thành tư duy học để đỗ, sĩ bằng quan, trí thức bằng người trong hệ thống.

Cùng kiểu nhà nước trung ương tập quyền sớm - nhà nước mạnh hơn xã hội, luật đến từ trên, xã hội dân sự yếu, cá nhân ít tự trị, người dân quen né rủi ro, tìm "ô dù", đọc ý cấp trên. Đường hiện đại hóa gần như trùng nhau - cùng bị thuộc địa/bán thuộc địa, chiến tranh kéo dài, cách mạng ý thức hệ. Hiện đại hóa từ nông nghiệp đến công nghiệp bằng nhà nước dẫn dắt trong điều kiện nghèo và bị cô lập, học Liên Xô, học Trung Quốc, cải cách thị trường có kiểm soát.

Cùng một mẫu "thành công hỗn hợp" - tăng trưởng nhanh, đô thị hóa mạnh, thương mại phát triển, nhưng khoa học cơ bản yếu, sáng tạo lõi hiếm, xã hội dân sự mỏng. Tư duy quản trị: ổn định lớn hơn tự do. Cả hai ưu tiên ổn định, sợ hỗn loạn, không chấp nhận lệch chuẩn lớn, hiệu quả cho triển khai nhanh, huy động nguồn lực; bất lợi cho sáng tạo gốc, phản biện, đột phá khoa học. Tâm lý xã hội giống nhau - trọng bằng cấp, trọng chức danh, sợ sai, chuộng an toàn, giỏi thích nghi-kém đối đầu, cá nhân sáng tạo thường im lặng, ra nước ngoài, hoặc tự uốn mình.

Việt Nam không phải bản sao Trung Quốc, mà là phiên bản nhỏ hơn, ít nguồn lực hơn, ít không gian thử nghiệm hơn, nên hệ quả thường bộc lộ sớm và gắt hơn.

Doanh nghiệp Việt Nam nhiễm tư duy khoa cử

Doanh nghiệp Việt Nam (kể cả tư nhân) nhiễm tư duy khoa cử-bằng cấp-thành tích không phải vì họ ngu hay bảo thủ, mà vì môi trường buộc họ như vậy. Con người không được "đào tạo để đánh giá" - chủ-sếp-HR đều xuất thân từ hệ khoa cử, quen đánh giá bằng giấy, không quen đánh giá bằng năng lực trừu tượng, tư duy hệ thống, khả năng giải quyết vấn đề mở, bằng cấp trở thành nạng nhận thức. Đánh giá người giỏi thật bằng rủi ro (giỏi nhưng khác chuẩn, nói ngược, không ngoan, chọn người có bằng: an toàn, dễ giải trình, ít bị phản biện).

Môi trường kinh doanh thưởng cho "ngắn hạn-an toàn" - doanh nghiệp Việt Nam ít chịu được sai lầm dài hạn (vốn mỏng, thị trường biến động, luật chơi thiếu ổn định, không có kiên nhẫn cho đào tạo dài, thử nghiệm mở, cá nhân dị biệt). Thành tích ngắn hạn dễ báo cáo (doanh thu quý, KPI hình thức, chứng chỉ ISO, bằng cấp, giải thưởng, giống hệt báo cáo thi đua). Nhà nước là khách hàng/trọng tài/người cấp phép - ngay cả doanh nghiệp tư nhân cũng phải xin phép, đấu thầu, làm hồ sơ, chứng minh "đủ điều kiện", hệ thống yêu cầu giấy tờ, không yêu cầu năng lực thật.

Nhân sự: người giỏi thật khó giữ - người giỏi thật chán môi trường hình thức, không chịu được sếp kém năng lực, dễ ra nước ngoài hoặc làm tự do, doanh nghiệp còn lại: người giỏi thi, người giỏi trình diễn, người khéo quan hệ. Doanh nghiệp càng lớn càng quan liêu, càng giống cơ quan. Văn hóa "sĩ diện" và sợ mất mặt - tuyển người không bằng thành "trông không sang", dùng người dị thành "khó quản", nhận sai thành "mất uy", hình thức thắng thực chất.

Viettel và công nghệ quốc phòng

Viettel là doanh nghiệp công nghệ thật, vượt xa "ốc vít", nhưng câu "VN đã có công nghệ lõi" vẫn chưa hoàn toàn đúng. Viettel mạnh ở công nghệ cấp hệ thống, bao gồm: radar, thông tin liên lạc quân sự, hệ thống chỉ huy-điều khiển (C4ISR), vũ khí thông minh mức chiến thuật. Viettel hiểu rất rõ cách hệ thống hoạt động, tự hiệu chỉnh, bảo trì, nâng cấp.

Vũ khí hiện đại gồm bốn tầng: khoa học nền, linh kiện lõi (chip, vật liệu đặc biệt, cảm biến gốc), hệ thống, vận hành-tác chiến. Viettel rất mạnh ở tầng ba-bốn, chưa mạnh ở tầng một-hai. Radar Viettel có thể thiết kế và lắp hệ thống, nhưng vật liệu sóng, chip xử lý cao cấp, máy đo chuẩn vẫn phụ thuộc bên ngoài một phần. Viettel mạnh vì là doanh nghiệp quân đội với ngân sách ổn định, yêu cầu sống còn và bảo mật, nhưng không kéo theo cả nền kinh tế, không tạo chuỗi công nghệ dân sự rộng.

Hàn Quốc (Hanwha, LIG Nex1, KAI) có quốc phòng gắn chặt công nghiệp nặng và điện tử dân sự, với lõi ở động cơ, pháo, tên lửa, radar và đóng tàu quân sự. Sản xuất hàng loạt với tiêu chuẩn hóa cao, tận dụng Samsung và Hyundai làm bệ công nghiệp. Xuất khẩu mạnh như pháo K9, xe bọc thép, tên lửa, chuỗi hoàn chỉnh từ vật liệu đến chế tạo đến xuất khẩu. Vẫn phụ thuộc Mỹ ở một số lõi chiến lược, đột phá nền không nhiều như Israel.

Israel (IAI, Rafael, Elbit) coi quốc phòng bằng động cơ sống còn, có lõi ở thuật toán-cảm biến-AI quân sự-UAV-phòng thủ tên lửa. Tư duy của họ: ít người, ý tưởng sắc, chu kỳ thử nghiệm cực nhanh. Sản phẩm đổi luật chơi như Iron Dome, UAV, EW được kiểm nghiệm chiến đấu thực tế liên tục nên tối ưu cực nhanh, spin-off sang dân sự trong AI và an ninh mạng. Quy mô sản xuất nhỏ, phụ thuộc Mỹ về tài chính/chính trị.

Viettel có lõi cấp quốc gia ở tích hợp-viễn thông-hệ thống quân sự, nhưng chưa phải lõi chi phối luật chơi toàn cầu như các tập đoàn quốc phòng hàng đầu. Viettel có công nghệ thật, đặc biệt mạnh ở công nghệ hệ thống và quân sự. Nhưng Việt Nam chưa có công nghệ lõi ở tầng nền quyết định luật chơi.

Đức-Israel: Năng lực thật lên trên bằng cấp

Cả Đức và Israel đều không phủ nhận bằng cấp, nhưng đều coi bằng cấp là yếu tố phụ, không phải trung tâm. Đức đo năng lực bằng "làm được việc gì" với hệ đào tạo nghề kép (Dual System) trong đó 50-70% thời gian ở doanh nghiệp, học sinh bị đánh giá liên tục bằng sản phẩm thật. Bằng cấp chỉ là xác nhận đã qua chuẩn, không tạo đặc quyền xã hội. Về tuyển dụng, họ xem CV nhanh, phỏng vấn hỏi sâu quy trình-sai lầm-cách xử lý, test bài toán kỹ thuật thật/case đang gặp của công ty, quyết định dựa trên độ tin cậy khi làm việc. Văn hóa của họ không coi đại học là con đường duy nhất, thợ giỏi có địa vị xã hội, không mặc định "học cao bằng lãnh đạo tốt".

Israel đo năng lực bằng "giải được vấn đề khó không". Quân đội thay đại học làm bộ lọc, đơn vị như 8200 tuyển rất sớm, không cần bằng, đánh giá bằng tư duy logic, phản xạ và khả năng học cực nhanh. Hồ sơ quân đội có giá trị hơn bằng cấp. Tuyển dụng trong startup/tech coi CV chỉ là tham khảo, quan trọng là bạn từng giải được vấn đề gì, có code/sản phẩm/dự án gì. Phỏng vấn tranh luận gay gắt, phản biện sếp là điểm cộng. Văn hóa của họ tôn trọng người cãi đúng, thất bại sớm bằng kinh nghiệm, không sợ người "không ngoan".

Vì sao họ làm được còn Việt Nam khó? Hệ thống chịu trách nhiệm (người tuyển chịu hậu quả nếu chọn sai), xã hội không thần thánh hóa bằng cấp, luật và thị trường bảo vệ thử nghiệm, người giỏi không bị ép vào khuôn "ngoan".

Cửa thoát cho Việt Nam

Việt Nam có năm cửa thoát thực tế để thoát sớm hơn Trung Quốc, không nói lý tưởng, chỉ nói những gì Việt Nam có lợi thế hơn Trung Quốc về cấu trúc.

Cửa một là nhỏ, yếu, buộc phải thực dụng (CỬA QUAN TRỌNG NHẤT). Việt Nam không đủ lớn để nuôi hệ thống quan liêu khổng lồ, chịu được lãng phí dài hạn. Sai là đau ngay, không che được bằng quy mô. Trung Quốc với thị trường nội địa quá lớn, sai vẫn sống, hàng 7/10 vẫn có người mua. Việt Nam thì làm không đạt chuẩn quốc tế là chết ngay, không có "vùng đệm quốc gia", áp lực sinh tồn buộc phải bỏ hình thức sớm hơn.

Cửa hai là không có "sứ mệnh văn minh" đè lên đầu. Trung Quốc gánh nặng đại quốc, phục hưng dân tộc, cạnh tranh siêu cường nên khoa học bị chính trị hóa rất nặng. Việt Nam không cần chứng minh "ta là trung tâm thế giới", ít bị buộc phải hơn Mỹ hay phải dẫn dắt nhân loại, dễ chấp nhận làm tốt một việc nhỏ, giữ lõi hẹp.

Cửa ba là không gian thể chế linh hoạt hơn. So với Trung Quốc, Việt Nam ít giám sát công nghệ, ít rào chính trị với học thuật, ít cấm đoán giao lưu quốc tế, cửa hợp tác, du học, nghiên cứu chung vẫn mở. Đây là điều cực kỳ quan trọng cho khoa học lõi.

Cửa bốn là có thể "bỏ qua một số tầng". Việt Nam không cần xây cả hệ công nghiệp nặng khổng lồ, tự làm mọi thứ. Có thể chọn vài lõi hẹp, ăn theo chuỗi toàn cầu, dùng tiêu chuẩn quốc tế làm thước đo. Trung Quốc buộc tự chủ toàn chuỗi, cực tốn lực, dễ dàn trải.

Cửa năm là xã hội ít bảo thủ hơn Trung Quốc. Người Việt linh hoạt, ít giáo điều hơn, sẵn sàng học cái mới. "Sĩ diện Nho giáo" nhẹ hơn Trung Quốc, nếu thay được cơ chế thưởng-phạt, xã hội đổi rất nhanh.

Nhưng các cửa này không tự mở. Ba rào cản lớn nhất: tư duy khoa cử cộng thành tích, doanh nghiệp quan liêu hóa nhanh, trí thức gắn quyền lực. Nếu ba cái này không bị đánh thẳng, mọi lợi thế trên bị triệt tiêu. Việt Nam không thể thoát bằng "cải cách chung chung". Chỉ thoát được nếu chấp nhận làm ít, rất sâu, rất thực dụng, và chịu để một nhóm nhỏ đi rất xa - kể cả họ khác chuẩn.

Nhật-Đức: Dân ít nhưng giữ công nghệ lõi

Nhật-Đức không "nhỏ", họ "đặc". Họ không mạnh vì đông dân, mà vì mỗi người nằm đúng vị trí trong chuỗi công nghệ. Chọn đúng chỗ để đào sâu - không trải mỏng, chọn Nhật (chế tạo chính xác, vật liệu, robot, linh kiện), Đức (máy công cụ, cơ khí nền, hóa chất, công nghiệp nặng), đào 50-100 năm vào cùng một lõi. Doanh nghiệp vừa nhưng "cắm rễ" - Mittelstand (Đức), SME công nghệ cao (Nhật), không nổi tiếng, không quảng cáo, nhưng 90% thị phần toàn cầu ở một linh kiện hẹp. Khoa học cơ bản gắn chặt công nghiệp - trường đại học không sống tách doanh nghiệp. Phòng lab đến nhà máy đến quay lại lab.

Tôn trọng kỹ sư hơn nhà quản lý - kỹ sư giỏi lương cao, quyền lực thật, không bị ép "lên quản lý cho sang". Tri thức không bị đứt gãy. Nhà nước không ôm, chỉ đỡ - không làm thay, không chỉ đạo vi mô, nhưng bảo hộ dài hạn, hỗ trợ R&D, giữ tiêu chuẩn. Doanh nghiệp tự tiến hóa. Thua chiến tranh nên mất ảo tưởng - Đức, Nhật bị đánh bại hoàn toàn, không còn huyền thoại dân tộc, ảo tưởng "đạo đức cao hơn kỹ thuật", buộc phải thực dụng, lạnh lùng, hiệu quả.

Công nghệ lõi không hợp với xã hội thích nhanh, thích hoành tráng, thích "đi tắt". Nhật-Đức chấp nhận chậm, xấu, ít người biết.

Excel (3) - Làm quen với Hàm

Bài trước: Excel (2) - Những phép tính đầu tiên
-----

3. Làm quen với Hàm

Ở các bài học trước, chúng ta đã biết cách tạo bảng và tự tay lập các công thức tính toán.

Tuy nhiên, hãy tưởng tượng nếu bạn có một danh sách 100 món hàng, việc gõ =D1+D2+D3+...+D100 sẽ tốn rất nhiều thời gian và dễ nhầm lẫn. Đó là lý do Excel sinh ra "Hàm" (Function) – giúp bạn tính toán nhanh hơn.

3.1 Hàm là gì?

Nếu công thức là việc bạn tự tay gọt trái cây và ép bằng tay, thì Hàm giống như một chiếc máy xay sinh tố: Bạn chỉ cần bỏ trái cây (dữ liệu) vào, nhấn nút, và máy sẽ cho ra kết quả ngay lập tức.

Mọi hàm trong Excel đều có cấu trúc:

=TÊN_HÀM(Vùng_dữ_liệu)

3.2 Hàm tính Tổng (SUM) và hàm Trung bình cộng (AVERAGE)

Thay vì cộng và tính giá trị trung bình thủ công, chúng ta sẽ làm quen với 2 hàm:

- SUM: Dùng để cộng tất cả các số trong một vùng

- AVERAGE: Dùng để tính trung bình cộng của một vùng

Vùng bao gồm nhiều ô dữ liệu.

Thực hành: Quản lý chi tiêu nhóm

Giả sử nhóm của bạn đi dã ngoại, hãy nhập bảng chi phí sau:


A (Khoản chi)

B (Số tiền)

1

Thuê lều

150000

2

Đồ ăn

200000

3

Nước uống

50000

4

Vé vào cổng

80000

5

TỔNG CHI

?

6

Số bạn tham gia

4

7

TRUNG BÌNH MỖI BẠN GÓP

?

Các bước thực hiện:

- Bước 1 (Tính Tổng chi): Tại ô B5, thay vì gõ =B1+B2+B3+B4, bạn hãy gõ: =SUM(B1:B4) rồi nhấn Enter. Giải thích: B1:B4 nghĩa là "từ ô B1 đến ô B4"

Bước 2 (Tính Trung bình mỗi bạn góp): Tại ô B7, bạn gõ: =AVERAGE(B1:B4) rồi nhấn Enter.

3.3 Hàm tìm giá trị Lớn nhất (MAX) và Nhỏ nhất (MIN)

Để biết khoản chi nào là "đắt nhất" hoặc "rẻ nhất" trong danh sách dài, bạn dùng:

- MAX: Tìm số lớn nhất

- MIN: Tìm số nhỏ nhất

Thực hành:

- Tại ô B8, gõ: =MAX(B1:B4) để xem món đồ đắt tiền nhất

- Tại ô B9, gõ: =MIN(B1:B4) để xem món đồ rẻ tiền nhất

3.4 Bài tập thực hành

Bài tập 3a. Mở lại file Bai_tap_1.xlsx, tạo một bảng điểm gồm 5 môn học bất kỳ.

- Dùng hàm SUM để tính tổng điểm

- Dùng hàm AVERAGE để tính điểm trung bình của bạn

Bài tập 3b. Sử dụng hàm MAX và MIN để tìm xem môn nào bạn có điểm cao nhất và thấp nhất.

Bài tập 3c. Thử thay đổi điểm số của một môn bất kỳ và quan sát xem các kết quả từ Hàm có tự động cập nhật như công thức thủ công không?

-----
Bài sau: