Tạo phân vùng cho Linux Root (dung lượng 20GB)
- Bấm chuột phải vào vùng trống Unallocated còn lại > Chọn Create
- Thiết lập các thông số trong hộp thoại:
+ Partition Label: Gõ tên Linux Root
+ Create As: Chọn Primary
+ File System: Chọn Ext4 (Định dạng hệ thống tập tin phổ biến và tiêu chuẩn của các hệ điều hành Linux như Ubuntu, Debian...)
+ Partition Size: Gõ số 20 và chọn đơn vị là GB
- Bấm OK
Tạo phân vùng lưu trữ dữ liệu Data (dung lượng 10GB)
- Bấm chuột phải vào vùng trống Unallocated cuối cùng của ổ đĩa > Chọn Create
- Thiết lập các thông số trong hộp thoại:
+ Partition Label: Gõ tên Data
+ Create As: Chọn Primary
+ File System: Chọn NTFS
+ Drive letter: Chọn F
+ Partition Size: Hệ thống sẽ tự động điền phần dung lượng còn lại
- Bấm OK
Áp dụng các thay đổi vào đĩa cứng
Lưu ý: Tới thời điểm này, các bước ở trên mới chỉ là "sắp xếp mô phỏng" trên phần mềm, đĩa cứng của bạn vẫn chưa thực sự thay đổi.
- Quan sát góc dưới bên trái giao diện của Partition Wizard, bạn sẽ thấy danh sách các thao tác đang chờ duyệt (Pending Operations)
- Hãy kiểm tra lại một lần nữa sơ đồ phân chia xem đã đúng thứ tự: EFI > Windows > Linux Root > Data chưa
- Nhấp chuột vào nút Apply (biểu tượng dấu tích màu xanh) ở góc trên bên trái thanh công cụ để phần mềm bắt đầu quá trình chia đĩa thực tế
- Một hộp thoại xác nhận hiện ra, bấm Yes. Chờ trong vài giây để phần mềm chạy thanh tiến trình. Khi xuất hiện thông báo "Applied all the pending changes successfully", bấm OK để hoàn thành
Xem hình kết quả sau khi chia đĩa:

7.3 Bài tập và câu hỏi
Bài tập
Bài 7a. Thực hiện phân vùng đĩa cứng như trong bài học.
Bài 7b. Bạn hãy phân biệt 4 khái niệm: phân vùng (partition), tên của phân vùng (label), ký hiệu ổ đĩa logic (drive letter, logic drive, C:\, F:\), kiểu hệ thống tập tin (ví dụ: NTFS, FAT32, Ext4).
Bài 7c. Dịch nội dung phần 7.4 sang tiếng Việt, học thuộc các từ tiếng Anh mà bạn chưa biết nghĩa.
Câu hỏi
Câu 7.1 Đơn vị đo dung lượng đĩa cứng thường dùng gì? Phát biểu nào không đúng.
A. GB
B. MB
C. TB
D. CB
Câu 7.2 Sau đây là một số kiểu định dạng tập tin cho một phân vùng, phát biểu nào không đúng?
A. NTFS
B. UEFI
C. FAT32
D. Ext4
7.4 Summary
Partition: The actual physical block of space cut out from a hard disk. (Analogy: A physical room)
Partition Label: A text name you type in to easily identify what the partition does. (Analogy: The nameplate on the door, e.g., "Master Bedroom")
Drive Letter: An alphabetical letter (C:, F:) given by the OS so you can click and open the drive. (Analogy: The room number/address)
File System: The organizational rules used to index and store files inside that space. (Analogy: The shelving and filing cabinets inside the room)
- FAT32: Universally compatible; mandatory for the UEFI boot partition (EFI)
- NTFS: Standard format for Windows OS and large data storage
- Ext4: Standard format designed natively for Linux