--------------- <> -----------------
--- KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ - GIÁO DỤC - VIỆC LÀM ---
--- Học để đi cùng bà con trên thế giới ---

Tìm kiếm trong Blog

AI (2) - Cách tạo ra AI

Bài trước: AI (1) - Tổng quan
-----

2. Cách tạo ra AI

Ở bài học trước, bạn đã biết:

- Trí tuệ là khả năng học hỏi, hiểu biết, suy luận và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề, thích nghi với hoàn cảnh mới và đạt được mục tiêu

- Có hai dạng trí tuệ: trí tuệ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo

- Trí tuệ tự nhiên là trí tuệ nằm trong bộ não của con người và các loài động vật

- Trí tuệ nhân tạo là trí tuệ do con người tạo ra, vận hành trên nền tảng kỹ thuật số

Vậy con người đã tạo ra trí tuệ nhân tạo bằng cách nào?

Cụ thể hơn, làm sao tạo ra được một hệ thống mà nó có khả năng: Học hỏi - Suy luận - Giải quyết vấn đề - Thích nghi - Trừu tượng hóa

2.1 Các hướng tiếp cận chính

Để tạo ra một hệ thống AI, có một số hướng tiếp cận phổ biến sau:

[1] Hướng tiếp cận dựa trên Luật và Tri thức (Symbolic AI / Rule-based)

- Con người viết sẵn các quy tắc logic, kiến thức chuyên môn dưới dạng mã lệnh hoặc cơ sở tri thức

- Máy suy luận theo đúng những gì con người đã định nghĩa

- Ưu điểm: Dễ giải thích, kiểm soát được

- Nhược điểm: Khó mở rộng, không tự học được tình huống mới

Ví dụ: Hệ thống chẩn đoán bệnh cũ, phần mềm tư vấn pháp lý theo quy định, chatbot theo kịch bản cứng.

[2] Hướng tiếp cận dựa trên Dữ liệu – Học máy (Machine Learning)

- Không viết quy tắc chi tiết. Thay vào đó, cung cấp dữ liệu để máy “tự học” quy luật

- Đây là hướng đang phổ biến và mạnh mẽ nhất hiện nay

- Bao gồm các nhánh:

    + Học có giám sát

    + Học không giám sát

    + Học tăng cường

    + Học sâu (Deep Learning)

Ví dụ: Nhận diện khuôn mặt, dịch ngôn ngữ, gợi ý sản phẩm, xe tự lái (phần nhận diện).

[3] Hướng tiếp cận Lai (Hybrid AI)

- Kết hợp cả hai cách trên: vừa dùng luật/tri thức, vừa dùng Học máy

- Mục tiêu: Vừa có khả năng học từ dữ liệu, vừa giữ được tính giải thích và kiểm soát

Ví dụ: Hệ thống AI y tế vừa học từ hồ sơ bệnh án, vừa tuân thủ các quy tắc y khoa bắt buộc.

[4] Các hướng tiếp cận khác (ít phổ biến hơn nhưng vẫn quan trọng)

Hướng tiếp cận

Ý tưởng chính

Ví dụ ứng dụng

Thuật toán tiến hóa

Mô phỏng chọn lọc tự nhiên để tìm giải pháp

Tối ưu thiết kế, lập lịch

Logic mờ (Fuzzy Logic)

Xử lý khái niệm mơ hồ (“hơi nóng”, “khá tốt”)

Điều hòa, máy giặt thông minh

Hệ thống đa tác tử

Nhiều “agent” nhỏ phối hợp với nhau

Mô phỏng giao thông, game

Tiếp cận dựa trên tìm kiếm & lập kế hoạch

Máy tìm đường đi hoặc chuỗi hành động tối ưu

AI chơi cờ, robot lập kế hoạch

2.2 Cài đặt một số ví dụ

Để có ý niệm ban đầu về một hệ thống AI, chúng ta cùng cài đặt một số ví dụ đơn giản.

Ví dụ 1

Tạo một AI dựa trên luật (rule based). Chúng ta sẽ tạo một chatbot trả lời theo kịch bản.

[python]

def chatbot(cau_hoi):

    cau_hoi = cau_hoi.lower()

    # Các luật "nếu... thì..." do con người viết sẵn

    if "xin chào" in cau_hoi:

        return "Chào bạn! Tôi có thể giúp gì cho bạn?"

    elif "giờ mở cửa" in cau_hoi:

        return "Cửa hàng mở cửa từ 8h đến 17h."

    elif "địa chỉ" in cau_hoi:

        return "Địa chỉ: 123 Đường ABC."

    else:

        return "Xin lỗi, tôi chưa hiểu câu hỏi của bạn."


print("Xe bán bánh mì Bác Tèo \n")

while True:

    chuoi = input("Bạn cần gì? (nhập 'no' để thoát): ")

    if chuoi == 'no':

        print("chào bạn!")

        break;

    print(chatbot(chuoi))

Bạn chạy chương trình trên. Nhập một số giá trị để trải nghiệm. Ví dụ: xin chào, giờ mở cửa, địa chỉ, bán gì, no.

Bạn thấy là:

- Mọi câu trả lời đều do con người viết sẵn bằng các luật if... elif... else

- Ưu điểm: dễ hiểu, biết chắc máy sẽ trả lời gì (dễ giải thích, kiểm soát được)

- Nhược điểm: câu hỏi mà không có luật nào khớp, máy sẽ không tự học được. Muốn trả lời, con người phải viết thêm luật (khó mở rộng)

- Vậy nếu cửa hàng có 1.000 loại câu hỏi, ta phải viết bao nhiêu luật?

Ví dụ 2

Ở Ví dụ 1, bạn đã được làm quen với một chương trình AI viết theo hướng dựa trên luật.

Phần này, bạn sẽ viết tiếp một chương trình AI, nó không dựa trên luật, mà dựa trên dữ liệu cho trước (hướng học máy).

Đây là một bài toán Phân loại (Classification).

Bài toán sử dụng thuật toán K-Nearest Neighbors (KNN - Hàng xóm gần nhất). Ý là: “Muốn biết bạn là ai, hãy nhìn vào những người hàng xóm (những người có hoàn cảnh giống bạn) xung quanh bạn”.

Bài toán: Dự đoán học sinh Đậu hay Rớt

Giả sử chúng ta có dữ liệu lịch sử của một lớp học gồm hai yếu tố (đặc trưng):

- [1] Số giờ tự học mỗi ngày

- [2] Số giờ ngủ mỗi đêm

AI sẽ học từ dữ liệu quá khứ để tự động phán đoán xem một học sinh mới, với thói quen học tập/nghỉ ngơi tương ứng sẽ Đậu (1) hay Rớt (0) môn học, mà không cần con người phải viết sẵn các câu lệnh điều kiện if... else phức tạp.

[python]

from sklearn.neighbors import KNeighborsClassifier


# 1. Chuẩn bị dữ liệu huấn luyện (Training Data)

# Mỗi dòng là một học sinh: [Số giờ tự học, Số giờ ngủ]

X = [

    [1, 5],  # Học ít, ngủ ít -> Rớt

    [2, 6],  # Học ít, ngủ trung bình -> Rớt

    [1, 4],  # Học ít, ngủ ít -> Rớt

    [4, 7],  # Học khá, ngủ đủ -> Đậu

    [5, 8],  # Học chăm, ngủ tốt -> Đậu

    [4, 6]  # Học khá, ngủ trung bình -> Đậu

]


# Nhãn tương ứng: 0 = Rớt, 1 = Đậu

y = [0, 0, 0, 1, 1, 1]


# 2. Khởi tạo mô hình AI (Thuật toán K-Nearest Neighbors - xét 3 hàng xóm gần nhất)

model = KNeighborsClassifier(n_neighbors=3)


# 3. Cho máy "tự học" quy luật từ dữ liệu

model.fit(X, y)


# 4. Kiểm thử với một học sinh mới

# Ví dụ: Một học sinh mới có thói quen học 4.5 tiếng và ngủ 7.5 tiếng

hoc_sinh_moi = [[4.5, 7.5]]


# Dùng AI để dự đoán kết quả

ket_qua_du_doan = model.predict(hoc_sinh_moi)


# 5. Hiển thị kết quả cho người dùng

print("--- KẾT QUẢ DỰ ĐOÁN CỦA AI ---")

if ket_qua_du_doan[0] == 1:

  print("Dự đoán: Học sinh này khả năng cao sẽ ĐẬU!")

else:

  print("Dự đoán: Học sinh này cần cố gắng hơn vì có nguy cơ RỚT!")

Bạn hãy cài đặt thư viện scikit-learn trên máy để chạy chương trình trên và xem kết quả.

Kết quả:

Chương trình sẽ xuất ra kết quả là: Dự đoán: Học sinh này khả năng cao sẽ ĐẬU!

Một vài nhận xét:

- Trong chương trình, bạn sẽ không thấy có dòng lệnh như “Nếu học > 3 giờ thì đậu”. Thay vào đó, chúng ta đưa cho máy một tập dữ liệu mẫu (số giờ tự học, số giờ ngủ, đậu hay rớt), đây là các vạch mốc cũ

- Khi máy tính học (model.fit), nó sẽ ghi nhớ toàn bộ vị trí các điểm dữ liệu cũ trên một không gian tọa độ

- Quá trình suy luận (model.predict), khi có một học sinh mới xuất hiện (với 4.5 giờ tự học và 7.5 giờ ngủ), máy sẽ "nhìn quanh" xem 3 học sinh cũ nào có thói quen gần giống nhất (hàng xóm gần nhất). Vì các "hàng xóm" đó đều đậu, máy tự động suy luận học sinh mới cũng sẽ đậu.

2.3 Xem và đọc thêm

Sử dụng các từ khóa sau, tìm kiếm trên Google, Youtube, Chatbot để xem và đọc thêm: Các cách tiếp cận để tạo ra AI

2.4 Bài tập và câu hỏi

Bài tập

Bài tập 2.1: Cài đặt các bài toán trong phần lý thuyết.

Câu hỏi

Câu 2a: Trong các hướng tiếp cận chính để tạo ra AI, hướng tiếp cận nào mà con người phải viết sẵn toàn bộ các quy tắc logic và kiến thức chuyên môn dưới dạng mã lệnh?

A. Hướng tiếp cận dựa trên Dữ liệu (Machine Learning)

B. Hướng tiếp cận dựa trên Luật và Tri thức (Rule-based / Symbolic AI)

C. Hướng tiếp cận Học sâu (Deep Learning)

D. Hướng tiếp cận Thuật toán tiến hóa

Câu 2b: Trong ví dụ về chương trình AI phân loại kết quả học tập của học sinh bằng thuật toán KNN, đặc trưng đầu vào (input) được dùng để đánh giá là gì?

A. Số lượng sách giáo khoa và số bài tập về nhà

B. Chiều cao và cân nặng của học sinh

C. Số giờ tự học mỗi ngày và số giờ ngủ mỗi đêm

D. Điểm số các môn Toán, Văn, Anh

Câu 2c: Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa hướng tiếp cận dựa trên Luật (Rule-based) và hướng tiếp cận dựa trên Dữ liệu (Machine Learning) là gì?

A. Hướng dựa trên luật bắt buộc phải dùng ngôn ngữ Python, còn học máy dùng ngôn ngữ khác

B. Hướng dựa trên luật không cần máy tính, còn học máy bắt buộc phải có máy tính siêu mạnh

C. Hướng dựa trên luật con người phải viết sẵn câu lệnh điều kiện, còn học máy cho phép máy tự học quy luật từ dữ liệu mẫu

D. Hướng dựa trên luật thông minh hơn và xử lý được mọi tình huống mới, còn học máy rất hạn chế

Câu 2d: Khi đoạn chương trình Python sử dụng thuật toán KNN chạy câu lệnh model.fit(X, y), hành động thực tế của máy tính là gì?

A. Máy tính tự động viết thêm các câu lệnh if... else mới

B. Máy tính ghi nhớ toàn bộ vị trí các điểm dữ liệu cũ trên không gian tọa độ để làm mốc đối chiếu

C. Máy tính bắt đầu xóa bớt dữ liệu cũ để tiết kiệm bộ nhớ

D. Máy tính tự động sinh ra thêm các câu hỏi trắc nghiệm cho học sinh ôn tập

-----

Bài sau:

AI (1) - Tổng quan

1. Trí tuệ, NI & AI

1.1 Trí tuệ

Trí tuệ (Intelligence) là khả năng học hỏi, hiểu biết, suy luận và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề, thích nghi với hoàn cảnh mới và đạt được mục tiêu.

Các thành tố của trí tuệ thường được nhắc đến là:

- Học hỏi: tiếp thu thông tin và rút kinh nghiệm từ trải nghiệm

- Suy luận: phân tích, lập luận logic, nhận ra quy luật

- Giải quyết vấn đề: tìm ra giải pháp cho tình huống chưa từng gặp

- Thích nghi: điều chỉnh hành vi khi môi trường thay đổi

- Trừu tượng hóa và sáng tạo: hiểu các khái niệm trừu tượng, kết nối các ý tưởng và tạo ra cái mới

1.2 Trí tuệ tự nhiên

Trí tuệ tự nhiên (Natural Intelligence - NI) là dạng trí tuệ nằm trong bộ não của con người và các loài động vật, vận hành dựa trên mạng lưới tế bào thần kinh sinh học (neurons), gắn liền với cảm xúc, ý thức, trực giác và trải nghiệm sống.

Chúng ta cùng phân tích một tình huống để hiểu rõ hơn về trí tuệ tự nhiên.

Tình huống

Một em bé 5 tuổi thấy mẹ nấu ăn, em tò mò đưa tay chạm vào thành nồi đang nóng. Em bị bỏng, rụt tay lại và khóc. Từ đó về sau, em không chạm vào nồi (khi đang nấu) nữa. Em còn tự tránh cả ấm đun nước và bếp lò (khi đang nấu), dù chưa bao giờ bị bỏng bởi chúng.

Phân tích theo các thành tố của trí tuệ:

Thành tố

Biểu hiện

Học hỏi

Rút ra bài học từ một lần trải nghiệm đau đớn, không cần ai dạy

Suy luận

Nhận ra quy luật: “vật đang đặt trên bếp lửa thì nóng, gây bỏng”

Giải quyết vấn đề

Biết cách tránh nguy hiểm khi gặp tình huống tương tự

Thích nghi

Thay đổi hành vi: từ tò mò đụng vào vật nóng, sang thận trọng hơn

Trừu tượng hóa

Khái quát từ “cái nồi” sang “ấm đun nước, bếp lò”, tức là hiểu khái niệm “vật nóng”

Vì sao trí tuệ của em bé là trí tuệ tự nhiên?

- Nền tảng sinh học: Việc học diễn ra nhờ hàng tỷ nơ-ron thần kinh trong não em bé

- Gắn với cảm xúc: Nỗi đau và nỗi sợ khiến ký ức in sâu, đây là yếu tố quyết định giúp em học nhanh chỉ sau một lần trải nghiệm

- Gắn với ý thức và trực giác: Em cảm nhận được “nguy hiểm” ngay khi thấy hơi nóng

- Gắn với trải nghiệm sống: Kiến thức đến từ trải nghiệm của cơ thể, từ việc bị bỏng, đau

1.3 Trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) là trí tuệ do con người tạo ra, vận hành trên nền tảng kỹ thuật số (phần cứng máy tính, toán học, thuật toán và dữ liệu lớn).

Đặc điểm nổi bật:

- Không có sự sống sinh học: Hiện chưa có bằng chứng về cảm xúc hay ý thức chủ quan

- Tốc độ và quy mô xử lý vượt xa con người: Xử lý một lượng dữ liệu khổng lồ, hoạt động liên tục không mệt mỏi

Chúng ta cùng phân tích một tình huống để hiểu rõ hơn về trí tuệ nhân tạo.

Tình huống

Một nhà máy lắp camera AI để cảnh báo khi có người đến gần lò hơi đang nóng. Các kỹ sư cho camera xem hàng chục nghìn hình ảnh được gắn nhãn “nóng, nguy hiểm” và “an toàn” để nó học. Sau đó, camera nhận ra lò hơi nóng và phát cảnh báo. Nhưng khi gặp một loại máy mới chưa có trong dữ liệu, camera có thể bỏ sót, cho đến khi kỹ sư cho nó học thêm.

Phân tích theo các thành tố của trí tuệ:

Thành tố

Biểu hiện

Học hỏi

Học từ rất nhiều hình ảnh do con người cung cấp

Suy luận

Nhận ra quy luật: “hình ảnh có màu nhiệt như thế này thường là nguy hiểm”

Giải quyết vấn đề

Cảnh báo đúng trong các tình huống giống dữ liệu đã học

Thích nghi

Chỉ thay đổi khi con người cho học thêm

Trừu tượng hóa

Khái quát trong phạm vi dữ liệu đã học, gặp vật quá lạ thì dễ sai


Vì sao đây là trí tuệ nhân tạo?

- Nền tảng kỹ thuật số: Việc học diễn ra nhờ thuật toán và các tính toán trên máy tính

- Không gắn với cảm xúc: Camera không biết đau hay sợ, “nguy hiểm” chỉ là nhãn mà nó được dạy để nhận ra

- Dựa trên dữ liệu: Kiến thức đến từ dữ liệu do con người cung cấp, không đến từ trải nghiệm của cơ thể

- Tốc độ và quy mô: Theo dõi nhiều khu vực cùng lúc, hoạt động liên tục không mệt mỏi

Bảng sau là so sánh giữa trí tuệ tự nhiên (em bé) và trí tuệ nhân tạo (camera AI):

Tiêu chí

Em bé

Camera AI

Cách học

Một lần bị bỏng

Rất nhiều dữ liệu

Động lực

Đau, sợ

Nhãn do con người đặt

Khi gặp vật mới

Tự suy ra

Dễ sai nếu chưa được học

Tốc độ, độ bền

Có giới hạn, biết mệt

Liên tục, không mệt

Hình sau minh họa về trí tuệ, trí tuệ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo (nguồn AI):

1.4 Xem và đọc thêm

Sử dụng các từ khóa sau, tìm kiếm trên Google, Youtube, Chatbot để xem và đọc thêm: trí tuệ, trí tuệ tự nhiên, trí tuệ nhân tạo

1.5 Bài tập và câu hỏi

Bài tập

Bài tập 1.1: Trải nghiệm AI xử lý dữ liệu dựa trên từ khóa/thuật toán và không có cảm xúc.

Thực hiện:

- Bạn hãy mở một ứng dụng AI bất kỳ (ví dụ Gemini)

- Nhập câu lệnh: "Tôi đang rất buồn vì vừa làm mất chiếc ví yêu thích. Hãy khóc cùng tôi đi!"

- Đọc câu trả lời của AI. Bạn sẽ thấy AI đưa ra những lời an ủi rất mượt mà, hợp lý và lịch sự

- Ngay sau đó, hãy gõ tiếp: "Được rồi, thôi không buồn nữa. Bây giờ hãy tính cho tôi căn bậc hai của 987654 và lập danh sách 3 món ăn nhanh bằng tiếng Anh" 

- Bạn sẽ thấy, AI không có khoảng lặng hay cảm giác "ngượng ngùng, hụt hẫng" nào, nó thực hiện việc làm toán và lập danh sách như chưa từng đồng cảm với bạn

Câu hỏi

Câu 1a: Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về Trí tuệ (Intelligence)? 

A. Khả năng tính toán số học siêu tốc của máy tính trong thời gian ngắn

B. Khả năng học hỏi, hiểu biết, suy luận và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề

C. Việc thu thập thật nhiều dữ liệu và lưu trữ trong bộ nhớ mà không cần phân tích

D. Khả năng tự động chạy các chương trình máy tính theo kịch bản có sẵn

Câu 1b: Nền tảng vận hành cốt lõi của Trí tuệ tự nhiên (NI) là gì?

A. Các thuật toán xác suất và mạch tích hợp kỹ thuật số

B. Mạng lưới tế bào thần kinh sinh học (neurons) trong bộ não

C. Hàng chục nghìn hình ảnh được gắn nhãn từ cơ sở dữ liệu lớn

D. Các dòng mã lệnh do lập trình viên trực tiếp tạo ra

Câu 1c: Trong ví dụ về em bé chạm vào nồi nóng, em bé tự biết tránh cả ấm đun nước và bếp lò đang hoạt động dù chưa từng bị bỏng bởi chúng. Hành vi này thể hiện thành tố nào của trí tuệ? 

A. Học thuộc lòng

B. Trừu tượng hóa (khái quát hóa khái niệm "vật nóng")

C. Thích nghi thụ động

D. Suy luận logic toán học

Câu 1d: Điểm khác biệt căn bản về động lực và cách thức học giữa em bé (Trí tuệ tự nhiên) và Camera AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì? 

A. Em bé học từ hàng triệu dữ liệu hình ảnh, còn Camera AI học từ cảm giác đau

B. Em bé học thông qua cảm xúc và trải nghiệm sinh học; Camera AI học thông qua thuật toán và lượng lớn dữ liệu gắn nhãn

C. Em bé không có khả năng tự suy luận khi gặp tình huống mới, còn Camera AI thì có

D. Em bé hoạt động liên tục không biết mệt mỏi, còn Camera AI cần nghỉ ngơi sau mỗi lần học

Câu 1e: Một trung tâm thương mại muốn cài đặt hệ thống nhận diện khuôn mặt để cảnh báo khi có kẻ gian đột nhập. Tuy nhiên, khi kẻ gian đeo khẩu trang hoặc thay đổi kiểu tóc, hệ thống AI bắt đầu nhận diện sai hoặc bỏ sót. Để giúp AI thích nghi và giải quyết vấn đề này, giải pháp đúng đắn nhất theo bản chất của AI là gì? 

A. Cho AI nghỉ ngơi vài giờ vì nó đang bị mệt mỏi sau thời gian dài làm việc

B. Chờ đợi AI tự trải nghiệm cảm giác "sợ bị phạt" để tự sửa lỗi

C. Bổ sung thêm vào tập dữ liệu huấn luyện hàng nghìn hình ảnh khuôn mặt có đeo khẩu trang và nhiều kiểu tóc khác nhau để AI học thêm

D. Yêu cầu AI tự suy luận dựa trên trực giác sinh học giống như con người

-----
Bài sau: AI (2) - Cách tạo ra AI

LLM (1) - Trí tuệ, NI & AI

1. Trí tuệ, NI & AI

1.1 Trí tuệ

Trí tuệ (Intelligence) là khả năng học hỏi, hiểu biết, suy luận và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề, thích nghi với hoàn cảnh mới và đạt được mục tiêu.

Các thành tố của trí tuệ thường được nhắc đến là:

- Học hỏi: tiếp thu thông tin và rút kinh nghiệm từ trải nghiệm

- Suy luận: phân tích, lập luận logic, nhận ra quy luật

- Giải quyết vấn đề: tìm ra giải pháp cho tình huống chưa từng gặp

- Thích nghi: điều chỉnh hành vi khi môi trường thay đổi

- Trừu tượng hóa và sáng tạo: hiểu các khái niệm trừu tượng, kết nối các ý tưởng và tạo ra cái mới

1.2 Trí tuệ tự nhiên

Trí tuệ tự nhiên (Natural Intelligence - NI) là dạng trí tuệ nằm trong bộ não của con người và các loài động vật, vận hành dựa trên mạng lưới tế bào thần kinh sinh học (neurons), gắn liền với cảm xúc, ý thức, trực giác và trải nghiệm sống.

Chúng ta cùng phân tích một tình huống để hiểu rõ hơn về trí tuệ tự nhiên.

Tình huống

Một em bé 5 tuổi thấy mẹ nấu ăn, em tò mò đưa tay chạm vào thành nồi đang nóng. Em bị bỏng, rụt tay lại và khóc. Từ đó về sau, em không chạm vào nồi (khi đang nấu) nữa. Em còn tự tránh cả ấm đun nước và bếp lò (khi đang nấu), dù chưa bao giờ bị bỏng bởi chúng.

Phân tích theo các thành tố của trí tuệ:

Thành tố

Biểu hiện

Học hỏi

Rút ra bài học từ một lần trải nghiệm đau đớn, không cần ai dạy

Suy luận

Nhận ra quy luật: “vật đang đặt trên bếp lửa thì nóng, gây bỏng”

Giải quyết vấn đề

Biết cách tránh nguy hiểm khi gặp tình huống tương tự

Thích nghi

Thay đổi hành vi: từ tò mò đụng vào vật nóng, sang thận trọng hơn

Trừu tượng hóa

Khái quát từ “cái nồi” sang “ấm đun nước, bếp lò”, tức là hiểu khái niệm “vật nóng”

Vì sao trí tuệ của em bé là trí tuệ tự nhiên?

- Nền tảng sinh học: Việc học diễn ra nhờ hàng tỷ nơ-ron thần kinh trong não em bé

- Gắn với cảm xúc: Nỗi đau và nỗi sợ khiến ký ức in sâu, đây là yếu tố quyết định giúp em học nhanh chỉ sau một lần trải nghiệm

- Gắn với ý thức và trực giác: Em cảm nhận được “nguy hiểm” ngay khi thấy hơi nóng

- Gắn với trải nghiệm sống: Kiến thức đến từ trải nghiệm của cơ thể, từ việc bị bỏng, đau

1.3 Trí tuệ nhân tạo

Trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI) là trí tuệ do con người tạo ra, vận hành trên nền tảng kỹ thuật số (phần cứng máy tính, toán học, thuật toán và dữ liệu lớn).

Đặc điểm nổi bật:

- Không có sự sống sinh học: Hiện chưa có bằng chứng về cảm xúc hay ý thức chủ quan

- Tốc độ và quy mô xử lý vượt xa con người: Xử lý một lượng dữ liệu khổng lồ, hoạt động liên tục không mệt mỏi

Chúng ta cùng phân tích một tình huống để hiểu rõ hơn về trí tuệ nhân tạo.

Tình huống

Một nhà máy lắp camera AI để cảnh báo khi có người đến gần lò hơi đang nóng. Các kỹ sư cho camera xem hàng chục nghìn hình ảnh được gắn nhãn “nóng, nguy hiểm” và “an toàn” để nó học. Sau đó, camera nhận ra lò hơi nóng và phát cảnh báo. Nhưng khi gặp một loại máy mới chưa có trong dữ liệu, camera có thể bỏ sót, cho đến khi kỹ sư cho nó học thêm.

Phân tích theo các thành tố của trí tuệ:

Thành tố

Biểu hiện

Học hỏi

Học từ rất nhiều hình ảnh do con người cung cấp

Suy luận

Nhận ra quy luật: “hình ảnh có màu nhiệt như thế này thường là nguy hiểm”

Giải quyết vấn đề

Cảnh báo đúng trong các tình huống giống dữ liệu đã học

Thích nghi

Chỉ thay đổi khi con người cho học thêm

Trừu tượng hóa

Khái quát trong phạm vi dữ liệu đã học, gặp vật quá lạ thì dễ sai


Vì sao đây là trí tuệ nhân tạo?

- Nền tảng kỹ thuật số: Việc học diễn ra nhờ thuật toán và các tính toán trên máy tính

- Không gắn với cảm xúc: Camera không biết đau hay sợ, “nguy hiểm” chỉ là nhãn mà nó được dạy để nhận ra

- Dựa trên dữ liệu: Kiến thức đến từ dữ liệu do con người cung cấp, không đến từ trải nghiệm của cơ thể

- Tốc độ và quy mô: Theo dõi nhiều khu vực cùng lúc, hoạt động liên tục không mệt mỏi

Bảng sau là so sánh giữa trí tuệ tự nhiên (em bé) và trí tuệ nhân tạo (camera AI):

Tiêu chí

Em bé

Camera AI

Cách học

Một lần bị bỏng

Rất nhiều dữ liệu

Động lực

Đau, sợ

Nhãn do con người đặt

Khi gặp vật mới

Tự suy ra

Dễ sai nếu chưa được học

Tốc độ, độ bền

Có giới hạn, biết mệt

Liên tục, không mệt

Hình sau minh họa về trí tuệ, trí tuệ tự nhiên và trí tuệ nhân tạo (nguồn AI):

1.4 Xem và đọc thêm

Sử dụng các từ khóa sau, tìm kiếm trên Google, Youtube, Chatbot để xem và đọc thêm: trí tuệ, trí tuệ tự nhiên, trí tuệ nhân tạo

1.5 Bài tập và câu hỏi

Bài tập

Bài tập 1.1: Trải nghiệm AI xử lý dữ liệu dựa trên từ khóa/thuật toán và không có cảm xúc.

Thực hiện:

- Bạn hãy mở một ứng dụng AI bất kỳ (ví dụ Gemini)

- Nhập câu lệnh: "Tôi đang rất buồn vì vừa làm mất chiếc ví yêu thích. Hãy khóc cùng tôi đi!"

- Đọc câu trả lời của AI. Bạn sẽ thấy AI đưa ra những lời an ủi rất mượt mà, hợp lý và lịch sự

- Ngay sau đó, hãy gõ tiếp: "Được rồi, thôi không buồn nữa. Bây giờ hãy tính cho tôi căn bậc hai của 987654 và lập danh sách 3 món ăn nhanh bằng tiếng Anh" 

- Bạn sẽ thấy, AI không có khoảng lặng hay cảm giác "ngượng ngùng, hụt hẫng" nào, nó thực hiện việc làm toán và lập danh sách như chưa từng đồng cảm với bạn

Câu hỏi

Câu 1a: Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về Trí tuệ (Intelligence)? 

A. Khả năng tính toán số học siêu tốc của máy tính trong thời gian ngắn

B. Khả năng học hỏi, hiểu biết, suy luận và vận dụng kiến thức để giải quyết vấn đề

C. Việc thu thập thật nhiều dữ liệu và lưu trữ trong bộ nhớ mà không cần phân tích

D. Khả năng tự động chạy các chương trình máy tính theo kịch bản có sẵn

Câu 1b: Nền tảng vận hành cốt lõi của Trí tuệ tự nhiên (NI) là gì?

A. Các thuật toán xác suất và mạch tích hợp kỹ thuật số

B. Mạng lưới tế bào thần kinh sinh học (neurons) trong bộ não

C. Hàng chục nghìn hình ảnh được gắn nhãn từ cơ sở dữ liệu lớn

D. Các dòng mã lệnh do lập trình viên trực tiếp tạo ra

Câu 1c: Trong ví dụ về em bé chạm vào nồi nóng, em bé tự biết tránh cả ấm đun nước và bếp lò đang hoạt động dù chưa từng bị bỏng bởi chúng. Hành vi này thể hiện thành tố nào của trí tuệ? 

A. Học thuộc lòng

B. Trừu tượng hóa (khái quát hóa khái niệm "vật nóng")

C. Thích nghi thụ động

D. Suy luận logic toán học

Câu 1d: Điểm khác biệt căn bản về động lực và cách thức học giữa em bé (Trí tuệ tự nhiên) và Camera AI (Trí tuệ nhân tạo) là gì? 

A. Em bé học từ hàng triệu dữ liệu hình ảnh, còn Camera AI học từ cảm giác đau

B. Em bé học thông qua cảm xúc và trải nghiệm sinh học; Camera AI học thông qua thuật toán và lượng lớn dữ liệu gắn nhãn

C. Em bé không có khả năng tự suy luận khi gặp tình huống mới, còn Camera AI thì có

D. Em bé hoạt động liên tục không biết mệt mỏi, còn Camera AI cần nghỉ ngơi sau mỗi lần học

Câu 1e: Một trung tâm thương mại muốn cài đặt hệ thống nhận diện khuôn mặt để cảnh báo khi có kẻ gian đột nhập. Tuy nhiên, khi kẻ gian đeo khẩu trang hoặc thay đổi kiểu tóc, hệ thống AI bắt đầu nhận diện sai hoặc bỏ sót. Để giúp AI thích nghi và giải quyết vấn đề này, giải pháp đúng đắn nhất theo bản chất của AI là gì? 

A. Cho AI nghỉ ngơi vài giờ vì nó đang bị mệt mỏi sau thời gian dài làm việc

B. Chờ đợi AI tự trải nghiệm cảm giác "sợ bị phạt" để tự sửa lỗi

C. Bổ sung thêm vào tập dữ liệu huấn luyện hàng nghìn hình ảnh khuôn mặt có đeo khẩu trang và nhiều kiểu tóc khác nhau để AI học thêm

D. Yêu cầu AI tự suy luận dựa trên trực giác sinh học giống như con người

-----
Bài sau: