--------------- <> -----------------
--- KHOA HỌC - CÔNG NGHỆ - GIÁO DỤC - VIỆC LÀM ---
--- Học để đi cùng bà con trên thế giới ---

Tìm kiếm trong Blog

PPNCKH (3) - Các bước tiến hành nghiên cứu

Bài trước: PPNCKH (2) - Nghiên cứu khoa học
-----

3. Các bước tiến hành nghiên cứu

Qua bài học trước, bạn đã nắm được các khái niệm Khoa học, KHMT, CNTT và phân biệt được sự khác nhau giữa Phương pháp và Phương pháp luận. 

Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu xem: Quy trình NCKH sẽ gồm những bước nào?

Dưới đây là 5 bước chính trong Quy trình NCKH ngành KHMT và CNTT:

- Bước 1: Phát hiện, định nghĩa bài toán và khảo sát tài liệu

- Bước 2: Đề xuất giải pháp mới và mô hình hóa

- Bước 3: Hiện thực hóa và xây dựng nguyên mẫu

- Bước 4: Thực nghiệm, thu thập số liệu và Benchmark

- Bước 5: Phân tích kết quả và viết báo cáo khoa học

3.1. Phát hiện, định nghĩa bài toán và khảo sát tài liệu

Đây là bước khởi đầu có tính chất quyết định đến toàn bộ sự thành công của một công trình NCKH. Một bài toán nghiên cứu tốt cần xuất phát từ thực tiễn công nghệ hoặc từ các khoảng trống tri thức (research gap) trong cộng đồng học thuật.

Phát hiện và định nghĩa bài toán

Ở bước này, bạn cần làm 3 việc sau:

- Phát hiện bài toán: Nhận diện nhu cầu thực tế (ví dụ: tối ưu thời gian xử lý dữ liệu, nâng cao độ chính xác của mô hình nhận dạng, khắc phục lỗ hổng bảo mật hoặc hạn chế của các công nghệ hiện hành)

- Giới hạn phạm vi: Cụ thể hóa bài toán bằng các câu hỏi nghiên cứu cụ thể. Tránh đặt bài toán quá rộng hoặc quá mơ hồ

- Xác định mục tiêu: Làm rõ đầu ra mong đợi của nghiên cứu (ví dụ: phát triển một thuật toán mới, đề xuất một kiến trúc hệ thống cải tiến, hoặc tối ưu hóa tham số)

Chúng ta cùng xem xét một tình huống ví dụ:

Giả sử bạn là một người vận hành Hệ thống nhận diện biển số xe. Trong quá trình vận hành, bạn nhận thấy hệ thống quét biển số bị chậm vào ban đêm.

Bạn sẽ đặt ra câu hỏi: tại sao hệ thống quét biển số lại bị chậm vào ban đêm, và có giải pháp nào để khắc phục không? 

Như vậy, từ thực tiễn vận hành, bạn đã đặt ra bài toán: “Cải thiện hệ thống nhận diện biển số vào ban đêm”

Tuy nhiên, từ “cải thiện” trong đề tài khá cảm tính, còn chung chung. Vì “cải thiện” là cải thiện cái gì: tăng tốc độ khung hình, hay giảm độ trễ nhận diện, hay nâng cao độ chính xác.

Vậy là, bạn (với vai trò là nhà nghiên cứu) phải xác định mục tiêu rõ ràng hơn và giới hạn phạm vi cho đề tài nghiên cứu.

Làm sao để giới hạn phạm vi và xác định mục tiêu rõ ràng hơn cho đề tài?

Bạn cần các việc sau:

- Tìm kiếm sự hỗ trợ, tư vấn từ những người nghiên cứu thuộc lĩnh vực bạn đang quan tâm. Bạn sẽ nhận được những gợi ý về từ khóa tìm kiếm, tư vấn về lĩnh vực hẹp cần tìm hiểu, mạng lưới các nhà khoa học đang nghiên cứu về lĩnh vực này. Ví dụ: Bạn sẽ được hướng dẫn là nên tìm kiếm theo các từ khóa: Low-light License Plate Recognition, Retinex-based enhancement for ANPR, hoặc Synthetic data generation for dark illumination, và tránh việc lạc lối trong hàng trăm ngàn bài báo công nghệ trên Internet.

- Thực hiện Khảo sát tài liệu

Khảo sát tài liệu

Khảo sát tài liệu (Literature Review) không đơn thuần là đọc và tóm tắt sách báo, mà là quá trình tổng hợp, phân tích và đánh giá có hệ thống các công trình đã xuất bản liên quan đến bài toán. Công việc của bước Khảo sát tài liệu gồm:

- Tìm kiếm nguồn tài liệu uy tín: Khai thác các cơ sở dữ liệu học thuật quốc tế chuyên ngành CNTT/KHMT như arXiv, IEEE Xplore, ACM Digital Library, Springer, ScienceDirect, Google Scholar...v.v thông qua các từ khóa

- Phân tích công trình liên quan (State-of-the-Art hay — SOTA):

    + Người đi trước đã giải quyết bài toán này bằng những phương pháp nào?

    + Ưu điểm và hạn chế của từng phương pháp hiện có là gì?

    + Dữ liệu (Dataset) và chỉ số đánh giá nào đã được cộng đồng sử dụng?

- Xác định khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Chỉ ra điểm mà các nghiên cứu trước chưa giải quyết được hoặc giải quyết chưa triệt để. Đây chính là động lực và giá trị đóng góp mới cho đề tài của bạn

Lưu ý: Bạn đừng bắt tay vào lập trình hay xây dựng hệ thống khi chưa làm rõ bài toán và chưa đọc kỹ các nghiên cứu liên quan. Việc bỏ qua hoặc làm hời hợt bước Xác định bài toán và khảo sát tài liệu rất dễ dẫn đến tình trạng "chế tạo lại cái bánh xe" — tức là tốn thời gian để giải quyết một vấn đề đã được cộng đồng xử lý xong từ lâu.

Quay trở lại tình huống ví dụ, sau khi tìm kiếm trên các cơ sở dữ liệu học thuật uy tín với các từ khóa chuyên sâu, bạn đọc và phân tích hai nhóm công trình tiêu biểu gần đây:

[Nhóm 1] Các giải pháp học sâu nâng cao (Deep Learning-based Enhancement):

- Phương pháp: Sử dụng các mô hình học sâu phức tạp (như mạng sinh GAN hoặc các kiến trúc Transformer chuyên dụng cho khôi phục ảnh thiếu sáng)

- Kết quả & Hạn chế: Mô hình xử lý rất tốt cả điều kiện tối lẫn vùng bị lóa đèn pha. Tuy nhiên, các mô hình này tiêu tốn lượng lớn tài nguyên tính toán (RAM, VRAM, năng lượng), dẫn đến tốc độ xử lý chỉ đạt từ 5 - 10 khung hình/giây (FPS), hoàn toàn không thể triển khai chạy thời gian thực trên các thiết bị biên có cấu hình hạn chế như camera giao thông thông thường

[Nhóm 2] - Các giải pháp tiền xử lý truyền thống (Traditional Image Processing):

- Phương pháp: Sử dụng các thuật toán kinh điển như CLAHE (Contrast Limited Adaptive Histogram Equalization) hoặc các biến thể Retinex

- Kết quả & Hạn chế: Các phương pháp này rất nhẹ, chạy mượt mà trên thiết bị biên. Tuy nhiên, chúng lại bị hạn chế trước hiện tượng lóa đèn (headlight glare) vào ban đêm, vì chúng khuếch đại toàn bộ độ sáng của vùng lóa, làm cháy hình ảnh và khiến các ký tự trên biển số biến mất hoàn toàn trước khi đưa vào mô hình nhận diện ký tự (OCR)

Dựa trên kết quả khảo sát trên, bạn đã xác định được Khoảng trống nghiên cứu là:

Hiện nay, cộng đồng học thuật chưa có một giải pháp tiền xử lý ảnh nào vừa đảm bảo tính gọn nhẹ (đủ khả năng chạy thời gian thực trên các thiết bị biên hạn chế tài nguyên), lại vừa giải quyết đồng thời được hai thách thức hóc búa của giao thông ban đêm: vừa thiếu sáng vừa bị lóa đèn pha, nhằm cung cấp đầu vào tối ưu cho hệ thống nhận diện biển số.

Chính khoảng trống này là yếu tố thuyết phục nhất để bạn khẳng định tính đóng góp mới và sự cần thiết của đề tài mà bạn đang nghiên cứu.

Như vậy, từ một tên đề tài nghiên cứu với phạm vi nghiên cứu rộng, chưa có kết quả đầu ra rõ ràng:

“Cải thiện hệ thống nhận diện biển số vào ban đêm”

Bạn có thể giới hạn lại phạm vi và xác định được kết quả đầu ra rõ ràng hơn:

"Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật tiền xử lý ảnh dựa trên mô hình nhẹ để cải thiện độ chính xác nhận diện biển số xe dưới điều kiện thiếu sáng và lóa đèn trên thiết bị biên". 

3.2 Một vài khó khăn và ngộ nhận trong việc xác định bài toán

- Bài toán quá rộng hoặc quá mơ hồ, ví dụ Xây dựng hệ thống AI toàn diện cho thành phố thông minh

- Thiếu cơ sở thực tiễn hoặc không tìm được khoảng trống nghiên cứu, ví dụ đề xuất giải pháp nhưng không chỉ ra được hệ thống hiện tại đang gặp lỗi gì, lãng phí tài nguyên ở đâu hay thua kém các công nghệ khác ra sao

- Không xác định được những hạn chế về năng lực và thời gian, đặt mục tiêu quá lớn trong khi thời gian có hạn

- Cứ nghĩ ra dùng công nghệ mới nhất, mô hình “khủng” nhất áp vào bất kỳ việc gì cũng thành đề tài NCKH

- Nhầm lẫn giữa việc phát triển phần mềm với việc NCKH

Để tránh những khó khăn và ngộ nhận ở trên, cách hiệu quả nhất là tìm sự đồng hành từ người nghiên cứu có kinh nghiệm hoặc tham gia vào các nhóm nghiên cứu (research group) sẵn có. Ngoài ra, bạn cũng có thể chủ động tìm kiếm và định hình bài toán thông qua việc khảo sát tài liệu kỹ lưỡng kết hợp với sự hỗ trợ của các công cụ AI.

3.3 Học kiến thức nền tảng

Song song với việc Khảo sát tài liệu, bạn cần phải trang bị các kiến thức nền tảng của lĩnh vực bạn đang nghiên cứu.

Việc này mất rất nhiều thời gian và công sức.

Hãy kiên trì, tìm hiểu, ghi chép và thực hành các kiến thức nền tảng để bạn có đủ khả năng: đọc hiểu, thực hiện cài đặt, triển khai hệ thống trong quá trình nghiên cứu.

Bạn có thể đồng hành cùng Chatbot (Gemini, Grok, ChatGPT) để học kiến thức nền tảng.

-----
Bài sau:

Tin học thiếu nhi (5) - Cách sử dụng chuột

Bài trước: Tin học thiếu nhi (4) - Quy tắc đánh dấu câu
-----

Bài 5. Sử dụng chuột máy tính

5.1 Cách dùng

Chuột máy tính (mouse) là thiết bị dùng để ra lệnh cho máy tính.

Cách đặt tay lên chuột:



Chuột gồm 3 phần chính: nút trái, nút phải và con lăn 

Nút chuột trái (gọi tắt là nút trái): 

- Nằm ở phía bên trái

- Dùng để chọn đối tượng

- Nhấp đúp để chạy chương trình/ mở tập tin (thư mục)

Nút chuột phải (gọi tắt là nút phải): 

- Nằm ở phía bên phải

- Dùng để mở bảng chọn nhanh (menu ngữ cảnh) chứa các lệnh như Sao chép, Dán, Đổi tên, Xóa

Con lăn

- Bánh xe nhỏ ở giữa hai nút chuột

- Dùng để cuộn tài liệu/ trang web lên-xuống

5.2 Thực hành

Bài tập 1: Bạn hãy làm theo các bước sau:

[Sử dụng nút chuột trái]

- Mở trình duyệt Chrome

- Nhấp nút trái vào thanh địa chỉ, gõ google.com rồi nhấn Enter

- Nhấp nút trái vào ô tìm kiếm, gõ từ khóa "Chuột máy tính" rồi nhấn Enter

- Nhấp nút trái vào mục Hình ảnh (Images) để xem danh sách ảnh

- Nhấp nút trái vào một hình ảnh ưng ý để xem ảnh ở kích thước lớn hơn

[Sử dụng con lăn]

- Lăn con lăn xuống phía dưới để duyệt thêm các hình ảnh "Chuột máy tính" khác, hoặc lăn ngược lên trên để quay lại các hình ảnh ban đầu

[Sử dụng nút chuột phải]

- Nhấp nút phải vào hình ảnh muốn lưu

- Bảng chọn nhanh hiện ra, nhấp nút trái chọn "Lưu hình ảnh thành..." (Save image as...) hoặc "Mở hình ảnh trong thẻ mới" (Open image in new tab).

-----
Bài sau:

Đồ thị tri thức (1) - Tổng quan

1. Tổng quan

1.1 Đồ thị tri thức là gì?

Đồ thị tri thức (Knowledge Graph) là mô hình biểu diễn dữ liệu dưới dạng một mạng lưới các thực thể (entities) và mối quan hệ (relationships) giữa chúng.

Hãy quan sát một đồ thị tri thức đơn giản sau:

(RAG) ──[cải thiện]──> (LLM) 

(RAG) ──[kết hợp với]──> (Knowledge Graph) 

(Knowledge Graph) ──[giúp giảm thiểu]──> (Hiện tượng Hallucination) 

(Knowledge Graph) ──[cung cấp]──> (Ngữ cảnh cấu trúc / Multi-hop Reasoning) 

(LLM) ──[gặp hạn chế về]──> (Thiếu tri thức miền chuyên sâu / Dữ liệu thời gian thực) 

Trong đó,

- Các thực thể được bao trong dấu ngoặc đơn, gồm: RAG, LLM, Knowledge Graph, Hiện tượng Hallucination, Ngữ cảnh cấu trúc / Multi-hop Reasoning, Thiếu tri thức miền chuyên sâu / Dữ liệu thời gian thực

- Các mối quan hệ được bao trong dấu ngoặc vuông, gồm: cải thiện, kết hợp với, giúp giảm thiểu, cung cấp, gặp hạn chế về

- Một đồ thị tri thức là tập hợp các bộ-3 (triple), gồm: (Thực thể) -[Mối quan hệ]-> (Thực thể). Ở ví dụ trên chúng ta có 5 bộ-3.

- Dấu gạch ngang  (-) và dấu mũi tên (->) gắn với mỗi Mối quan hệ, thực chất là 1 dấu suy ra, mục đích để chỉ ra hướng tác động của các thực thể

Xem hình minh họa,


Thực thể là gì?

Thực thể (Entity) là một đối tượng, sự vật, khái niệm hoặc một hiện tượng độc lập, có ý nghĩa xác định và có thể phân biệt được với các đối tượng khác.

Mối quan hệ là gì?

Mối quan hệ (Relationship / Relation / Edge) là sợi dây liên kết logic, thể hiện thuộc tính, tác động, tương tác hoặc phụ thuộc giữa hai thực thể.

Nếu Thực thể là các danh từ, thì Mối quan hệ là các động từ, cụm giới từ nối giữa 2 Thực thể.

1.2 Cài đặt KG bằng ngôn ngữ Python

Để đơn giản, chúng ta sẽ cài đặt một KG đơn giản bằng ngôn ngữ lập trình Python.

Sử dụng thư viện NetworkX trong Python để cài đặt.

Các bước thực hiện:

Bước 1: Cài đặt thư viện NetworkX và thư viện Matplotlib (nếu máy bạn chưa có)

Thư viện Matplotlib để hiển thị KG một cách trực quan

Nhập dòng lệnh sau vào chương trình dòng lệnh (CMD) để cài đặt:

pip install networkx matplotlib 

Bước 2: Lập trình python để tạo một KG. Ví dụ: chúng ta sẽ tạo KG ở phần ví dụ.

[viDuKG1.py]

import networkx as nx

import matplotlib.pyplot as plt


# 1. Khởi tạo một đồ thị có hướng (Directed Graph)

G = nx.DiGraph()


# 2. Thêm các bộ-3 (triples) vào đồ thị

# Cú pháp: G.add_edge(thực_thể_nguồn, thực_thể_đích, relation="tên_mối_quan_hệ"

triples = [

    ("RAG", "LLM", "cải thiện"),

    ("RAG", "Knowledge Graph", "kết hợp với"),

    ("Knowledge Graph", "Hiện tượng Hallucination", "giúp giảm thiểu"),

    ("Knowledge Graph", "Ngữ cảnh cấu trúc / Multi-hop Reasoning", "cung cấp"),

    ("LLM", "Thiếu tri thức miền chuyên sâu / Dữ liệu thời gian thực", "gặp hạn chế về")

]


for source, target, relation in triples:

    G.add_edge(source, target, relation=relation)


# 3. Truy vấn thử nghiệm trên đồ thị

print("--- KIỂM TRA CÁC THỰC THỂ (NODES) ---")

print(list(G.nodes()))


print("\n--- KIỂM TRA CÁC MỐI QUAN HỆ (EDGES & RELATIONS ---)")

for u, v, data in G.edges(data=True):

    print(f"({u}) -[{data['relation']}]-> ({v})")


# 4. Trực quan hóa đồ thị tri thức

plt.figure(figsize=(12, 8))

pos = nx.spring_layout(G, k=1.5, seed=42) # Thuật toán định vị các node


# Vẽ các node (thực thể)

nx.draw_networkx_nodes(G, pos, node_size=3000, node_color='skyblue', alpha=0.9)


# Vẽ các cạnh (mũi tên hướng quan hệ)

nx.draw_networkx_edges(G, pos, width=2, arrowsize=20, edge_color='gray', connectionstyle='arc3,rad=0.1')


# Vẽ nhãn cho các thực thể (tên node)

nx.draw_networkx_labels(G, pos, font_size=9, font_weight='bold', font_family='sans-serif')


# Vẽ nhãn cho các mối quan hệ (tên edge nằm trên mũi tên)

edge_labels = {(u, v): data['relation'] for u, v, data in G.edges(data=True)}

nx.draw_networkx_edge_labels(G, pos, edge_labels=edge_labels, font_size=8, font_color='red')


plt.title("Knowledge Graph Mini: KG - LLM - RAG", fontsize=14, fontweight='bold')

plt.axis('off')

plt.tight_layout()

plt.show()

Bước 3: Chạy và hiển thị kết quả

Nếu chạy thành công, kết quả được hiển thị như hình sau:


1.3 Xem và đọc thêm

Sử dụng các từ khóa sau, tìm kiếm trong Google, Youtube và Chatbot để đọc và xem thêm: đồ thị tri thức, knowledge graph, cài đặt KG bằng python

1.4 Bài tập và câu hỏi

Bài tập

Bài tập 1.1: Lập trình cài đặt KG bằng python (như trong phần lý thuyết).

Bài tập 1.2: Cho KG gồm các bộ-3 (triple) sau:

(Sinh viên) ──[đang theo học]──> (Ngành Khoa học máy tính)

(Sinh viên) ──[tham gia]──> (Câu lạc bộ lập trình)

(Sinh viên) ──[đăng ký]──> (Môn học OOP )

(Môn học OOP) ──[được giảng dạy bởi]──> (Giảng viên)

(Giảng viên) ──[hướng dẫn]──> (Đồ án tốt nghiệp)

(Sinh viên) ──[thực hiện]──> (Đồ án tốt nghiệp)

Bạn hãy lập trình cài đặt KG bằng ngôn ngữ Python, sử dụng thư viện Matplotlib để hiển thị trực quan KG lên giao diện.

Câu hỏi

Câu 1a: Trong cấu trúc biểu diễn của Đồ thị tri thức (Knowledge Graph), thành phần nào được tạo ra bằng các "danh từ" (đối tượng, sự vật, khái niệm)?

A. Mối quan hệ (Relationship)

B. Thực thể (Entity)

C. Thuộc tính (Attribute)

D. Bộ-3 (Triple)

Câu 1b: Một bộ-3 (triple) chuẩn trong Đồ thị tri thức được biểu diễn theo cấu trúc nào sau đây?

A. [Thực thể] -(Mối quan hệ)-> [Thực thể]

B. (Mối quan hệ) -[Thực thể]-> (Mối quan hệ)

C. (Thực thể) -[Mối quan hệ]-> (Thực thể)

D. [Mối quan hệ] -(Thực thể)-> [Mối quan hệ]

-----
Bài sau:

PPNCKH (2) - Nghiên cứu khoa học

Bài trước: PPNCKH (1) - Một số khái niệm
-----
2. Nghiên cứu khoa học


Ở bài học trước, bạn đã biết được Khoa học là một hệ thống tri thức có cấu trúc; mục tiêu của khoa học là khám phá, giải thích và dự báo các hiện tượng trong tự nhiên, xã hội, hệ thống trừu tượng, hệ thống nhân tạo.

Dựa trên đối tượng nghiên cứu, Khoa học được chia thành nhiều nhóm ngành. Trong mỗi nhóm ngành lại được chia thành các ngành khác nhau.

Chúng ta quan tâm tới 2 ngành là Khoa học máy tính và CNTT.

Trong mỗi ngành lại được chia thành các nhánh nghiên cứu cụ thể.

Ranh giới giữa Khoa học máy tính và CNTT hiện nay ngày càng mờ nhạt. Một kỹ sư CNTT giỏi vẫn cần tư duy thuật toán của một chuyên gia Khoa học máy tính, và một chuyên gia Khoa học máy tính cũng phải biết hiện thực hóa mô hình thành công nghệ thực tế.

Do vậy, dù theo Khoa học máy tính hay CNTT, có được kiến thức và kỹ năng nghiên cứu khoa học cũng là một lợi thế cho bạn.

Trong phần này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu tổng quan về nghiên cứu khoa học.

2.1 Nghiên cứu khoa học là gì?

Nghiên cứu khoa học (Scientific Research - NCKH) là một quá trình hoạt động tri thức có hệ thống, khách quan và sáng tạo, sử dụng các phương pháp luận chuẩn mực nhằm khám phá các quy luật của tự nhiên, xã hội, cũng như trong cấu trúc của các hệ thống trừu tượng và nhân tạo, nhằm tìm ra tri thức mới, hoặc ứng dụng tri thức đã có để giải quyết các bài toán thực tiễn đặt ra.

NCKH trong ngành KHMT và CNTT là quá trình sáng tạo, khám phá và giải quyết vấn đề dựa trên phương pháp luận chuẩn mực, tập trung vào thế giới nhân tạo và các hệ thống trừu tượng (như thuật toán, mô hình dữ liệu, kiến trúc phần mềm và hệ thống mạng).

NCKH thường gồm các hoạt động cốt lõi sau:

- Phát hiện và định nghĩa vấn đề

- Đề xuất giải pháp mới

- Thực nghiệm và kiểm chứng

Nếu học tập là quá trình tiếp thu tri thức có sẵn, thì NCKH là quá trình tạo ra hoặc mở rộng tri thức mới.

2.2 Phương pháp luận là gì?

Trong NCKH, quá trình sáng tạo, khám phá và giải quyết vấn đề phải dựa trên phương pháp luận chuẩn mực.

Phương pháp luận (Methodology) là hệ thống các lý thuyết, nguyên tắc và quan điểm định hướng việc lựa chọn, kết hợp các phương pháp cụ thể để nhận thức và giải quyết vấn đề trong NCKH.

Để dễ hiểu, cần phân biệt hai khái niệm dễ bị nhầm lẫn:

- Phương pháp (Method): Là cách thức, công cụ cụ thể để thực hiện công việc. Ví dụ: Thuật toán vét cạn, bảng hỏi khảo sát, mô hình CNN để xử lý ảnh. Phương pháp trả lời câu hỏi: Làm như thế nào?

- Phương pháp luận (Methodology): Là hệ thống lý luận định hướng việc lựa chọn và kết hợp các phương pháp. Phương pháp luận trả lời câu hỏi: Tại sao lại làm như vậy? Dựa trên cơ sở lý luận nào? Và dùng quy trình nào để chứng minh kết quả đáng tin cậy?

Về bản chất, mọi nghiên cứu khoa học đều thuộc một trong ba hướng tiếp cận phương pháp luận sau:

- Định lượng (Quantitative): Tập trung đo lường bằng số liệu, thống kê và bộ chuẩn đánh giá (benchmark). Ví dụ: Đo thời gian thực thi, độ chính xác, dung lượng bộ nhớ

- Định tính (Qualitative): Tập trung vào lập luận logic, mô hình hóa trừu tượng, chứng minh toán học hoặc phân tích bản chất vấn đề. Ví dụ: Chứng minh tính đúng đắn của thuật toán, phân tích cấu trúc hệ thống.

- Kết hợp (Mixed Methods): Kết hợp cả định tính và định lượng. Ví dụ: Dùng tư duy logic để thiết kế thuật toán/kiến trúc, sau đó dùng thực nghiệm số liệu để chứng minh hiệu quả.

Trong KHMT và CNTT, ba hướng trên thường được thể hiện qua ba hình thức kỹ thuật sau:

- Phương pháp luận thực nghiệm (thuộc hướng Định lượng)

- Phương pháp luận mô hình hóa / chứng minh hình thức (thuộc hướng Định tính)

- Phương pháp luận thiết kế hệ thống (Design Science Research Methodology – DSRM) (kết hợp giữa Định tính (khi thiết kế kiến trúc) và Định lượng (khi đo lường hiệu năng))

Chúng ta cùng xem xét một ví dụ cụ thể.

Bài toán: Tìm kiếm một từ khóa trong kho dữ liệu khổng lồ (giống như chức năng tìm kiếm của Google hoặc tra cứu từ điển).

1. Phương pháp: Làm bằng cách nào?

Phương pháp là công cụ và cách làm cụ thể mà bạn sử dụng để giải quyết bài toán.

Ví dụ: bạn có thể chọn một trong các phương pháp sau:

- Thuật toán tìm kiếm nhị phân (Binary Search)

- Cấu trúc dữ liệu Cây tiền tố (Trie)

- Bảng băm (Hash Table)

2. Phương pháp luận: Tại sao lại làm như vậy và chứng minh thế nào?

Phương pháp luận là toàn bộ quá trình tư duy và kiểm chứng khoa học để đảm bảo việc lựa chọn phương pháp là có cơ sở và kết quả đáng tin cậy.

Trước khi lập trình - Lý do chọn phương pháp

Ví dụ: Tại sao lại chọn Trie thay vì tìm kiếm tuần tự?

Bạn phân tích dựa trên Lý thuyết độ phức tạp tính toán:

- Tìm kiếm tuần tự có độ phức tạp O(N x k)

- Cây Trie có độ phức tạp O(k)

Từ đó đưa ra lý do khoa học: Khi dữ liệu lớn, Trie hiệu quả hơn rõ rệt.

Sau khi lập trình - Cách chứng minh kết quả đáng tin cậy

Bạn không thể chỉ chạy thử vài lần rồi kết luận “nó chạy nhanh”. Thay vào đó, bạn phải thực hiện quy trình thực nghiệm chuẩn:

- Tạo nhiều tập dữ liệu với quy mô khác nhau (ví dụ: 1.000 – 10.000 – 100.000 – 1.000.000 – 10.000.000 từ khóa)

- Chạy thử mỗi tập dữ liệu nhiều lần (ví dụ 30–50 lần) rồi lấy giá trị trung bình để giảm sai số ngẫu nhiên

- Đo các chỉ số: thời gian thực thi, bộ nhớ tiêu thụ

- So sánh với các phương pháp đã có sẵn như Linear Search, Binary Search, Hash Table (còn gọi là baseline)

- Vẽ biểu đồ so sánh để chứng minh rõ ràng sự vượt trội

Đây chính là cách phương pháp luận giúp đảm bảo kết quả nghiên cứu có cơ sở khoa học, không phải do may mắn.

2.3 Xem và đọc thêm

Sử dụng các từ khóa sau, tìm kiếm trên Google, Youtube, Chatbot để xem và đọc thêm: Trong NCKH phương pháp là gì? Phương pháp luận là gì? Định tính là gì? Định lượng là gì? 

2.4 Bài tập và Câu hỏi

Bài tập

Bài tập 1: Phân biệt Phương pháp và Phương pháp luận trong một bài toán thực tế.

Tình huống: Một nhóm sinh viên đang làm đề tài cải thiện tốc độ nhận diện biển số xe trong hệ thống camera giao thông đô thị. Khi được hỏi về phương pháp, nhóm trả lời: "Nhóm em dùng mô hình YOLO v8 để phát hiện biển số, sau đó dùng thuật toán OCR để đọc ký tự, và nhóm dùng phương pháp định lượng để đo độ chính xác."

a) Phân tích xem câu trả lời của nhóm sinh viên trên đã chính xác và đủ ý chưa? Hãy chỉ ra đâu là Phương pháp (Method) và đâu là sự nhầm lẫn về khái niệm Phương pháp luận (Methodology) trong câu trả lời đó.

b) Nếu bạn là giảng viên hướng dẫn, hãy viết lại phần giải thích định hướng phương pháp luận (gồm lý do chọn phương pháp trước khi lập trình và cách kiểm chứng sau khi lập trình) theo đúng chuẩn cho đề tài nhận diện biển số xe nói trên.

Bài tập 2: Thiết kế khung Phương pháp luận cho một bài toán CNTT cụ thể.

Tình huống: Giả sử bạn đang thực hiện một đề tài nghiên cứu tối ưu hóa hệ thống gọi đồ ăn trực tuyến (Food Delivery System) nhằm giảm độ trễ (latency) khi có hàng nghìn người đặt món cùng một lúc vào giờ cao điểm.

Yêu cầu: Dựa vào nội dung bài học, hãy thiết kế một khung trình bày hoàn chỉnh cho đề tài của bạn gồm 3 ý chính sau:

- Xác định Phương pháp: Hãy đề xuất ít nhất 2 giải pháp công nghệ hoặc thuật toán khác nhau có thể chọn để giải quyết bài toán giảm độ trễ (Ví dụ: thay đổi kiến trúc, thuật toán cân bằng tải, hay cơ chế caching...).

- Lập luận trước khi lập trình (Phần Định tính): Chọn một phương pháp trong số đó và sử dụng tư duy lý luận/mô hình hóa để trả lời câu hỏi Tại sao lại chọn phương pháp này?

- Quy trình kiểm chứng sau khi lập trình (Phần Định lượng & Benchmark): Thiết kế cụ thể các bước thực nghiệm để chứng minh giải pháp của bạn thực sự hiệu quả hơn so với hệ thống cũ (baseline), bao gồm: quy mô tập dữ liệu/lượng request giả lập, số lần lặp lại để lấy trung bình, các chỉ số cần đo, và cách thức so sánh.

Câu hỏi

Câu 2a: Trong nghiên cứu khoa học ngành CNTT, phát biểu nào sau đây phân biệt chính xác nhất giữa Phương pháp (Method) và Phương pháp luận (Methodology)?

A. Phương pháp là hệ thống lý luận triết học vĩ mô, còn phương pháp luận là các đoạn mã chi tiết

B. Phương pháp trả lời câu hỏi "Làm như thế nào?" (chọn công cụ, thuật toán, cấu trúc dữ liệu cụ thể), còn phương pháp luận trả lời câu hỏi "Tại sao lại làm như vậy và dùng quy trình nào để chứng minh kết quả đáng tin cậy?"

C. Phương pháp và phương pháp luận là hai tên gọi khác nhau của cùng một khái niệm dùng trong việc viết báo cáo thực tập

D. Phương pháp chỉ dùng cho giai đoạn lý thuyết trên giấy, còn phương pháp luận chỉ dùng cho giai đoạn chạy thử nghiệm phần mềm

Câu 2b: Trong quy trình kiểm chứng kết quả của một đề tài nghiên cứu khoa học máy tính, Baseline được định nghĩa là gì?

A. Là tập dữ liệu mẫu chuẩn được công nhận toàn cầu để thử nghiệm mô hình

B. Là các phương pháp, thuật toán hoặc hệ thống đã có sẵn từ trước dùng làm mốc đối chứng để so sánh tính hiệu quả với giải pháp mới đề xuất

C. Là số lần lặp lại thí nghiệm (ví dụ 30-50 lần) nhằm loại bỏ sai số ngẫu nhiên

D. Là chỉ số đo lường tốc độ xử lý khung hình trên giây (FPS) của hệ thống

Câu 2c: Trong hướng tiếp cận phương pháp luận Định lượng (Quantitative), vai trò của Benchmark là gì?

A. Chứng minh tính đúng đắn của thuật toán thông qua hệ thống lập luận logic và mô hình hóa trừu tượng

B. Phân tích bản chất cấu trúc phần mềm trước khi tiến hành viết mã nguồn

C. Cung cấp tập dữ liệu chuẩn hoặc bộ chuẩn đánh giá khách quan để đo lường, so sánh hiệu năng (như thời gian thực thi, độ chính xác, dung lượng bộ nhớ)

D. Xây dựng biểu đồ kiến trúc hệ thống tổng thể theo mô hình DSRM

Câu 2d: Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa quá trình học tập thông thường và nghiên cứu khoa học (NCKH) trong lĩnh vực KHMT và CNTT là gì?

A. Học tập là quá trình tiếp thu tri thức có sẵn, còn NCKH là quá trình tạo ra hoặc mở rộng tri thức mới dựa trên phương pháp luận chuẩn mực

B. Học tập chỉ áp dụng cho sinh viên năm nhất, còn NCKH chỉ dành cho giảng viên đại học

C. Học tập không yêu cầu viết báo cáo, còn NCKH bắt buộc phải lập trình trên phần cứng chuyên dụng

D. Học tập giải quyết các bài toán giả định đơn giản, còn NCKH tuyệt đối không được sử dụng lại các lý thuyết cũ

-----