-----
Bài 3. Gõ dấu tiếng Việt
3.1 Tập gõ dấu tiếng Việt
Để gõ dấu tiếng Việt, bạn cần bật phần mềm Unikey ở chế độ gõ tiếng Việt (xem hình minh họa):
-----
Bài sau:
Để gõ dấu tiếng Việt, bạn cần bật phần mềm Unikey ở chế độ gõ tiếng Việt (xem hình minh họa):
hoặc chuyển bàn phím sang chế độ gõ tiếng Việt (xem hình minh họa):
Cách gõ dấu tiếng Việt:
Dấu/Chữ cần gõ | Cách gõ | Ví dụ |
sắc (´) | Gõ "s" | cá = ca + s |
huyền (`) | Gõ "f" | cà = ca + f |
hỏi (?) | Gõ "r" | hả = ha + r |
ngã (~) | Gõ "x" | ngã = nga + x |
nặng (.) | Gõ "j" | học = hoc + j |
â | Gõ "a" và "a" (hoặc "aa") | vân = vaan |
ă | Gõ "a" và "w" (hoặc "aw") | ăn = awn |
ê | Gõ "e" và "e" (hoặc "ee") | kê = kee |
ô | Gõ "o" và "o" (hoặc "oo") | cô = coo |
ơ | Gõ "o" và "w" (hoặc "ow") | bơ = bow |
ư | Gõ "u" và "w" (hoặc "uw") | tư = tuw |
đ | Gõ "d" và "d" (hoặc "dd") | đi = ddi |
Bạn hãy chọn một văn bản tiếng Việt bất kỳ để tập gõ.