3. Làm quen với Hàm
Ở các bài học trước, chúng ta đã biết cách tạo bảng và tự tay lập các công thức tính toán.
Tuy nhiên, hãy tưởng tượng nếu bạn có một danh sách 100 món hàng, việc gõ =D1+D2+D3+...+D100 sẽ tốn rất nhiều thời gian và dễ nhầm lẫn. Đó là lý do Excel sinh ra "Hàm" (Function) – giúp bạn tính toán nhanh hơn.
3.1 Hàm là gì?
Nếu công thức là việc bạn tự tay gọt trái cây và ép bằng tay, thì Hàm giống như một chiếc máy xay sinh tố: Bạn chỉ cần bỏ trái cây (dữ liệu) vào, nhấn nút, và máy sẽ cho ra kết quả ngay lập tức.
Mọi hàm trong Excel đều có cấu trúc:
=TÊN_HÀM(Vùng_dữ_liệu)
3.2 Hàm tính Tổng (SUM) và hàm Trung bình cộng (AVERAGE)
Thay vì cộng và tính giá trị trung bình thủ công, chúng ta sẽ làm quen với 2 hàm:
- SUM: Dùng để cộng tất cả các số trong một vùng
- AVERAGE: Dùng để tính trung bình cộng của một vùng
Vùng bao gồm nhiều ô dữ liệu.
Thực hành: Quản lý chi tiêu nhóm
Giả sử nhóm của bạn đi dã ngoại, hãy nhập bảng chi phí sau:
Các bước thực hiện:
- Bước 1 (Tính Tổng chi): Tại ô B5, thay vì gõ =B1+B2+B3+B4, bạn hãy gõ: =SUM(B1:B4) rồi nhấn Enter. Giải thích: B1:B4 nghĩa là "từ ô B1 đến ô B4"
Bước 2 (Tính Trung bình mỗi bạn góp): Tại ô B7, bạn gõ: =AVERAGE(B1:B4) rồi nhấn Enter.
3.3 Hàm tìm giá trị Lớn nhất (MAX) và Nhỏ nhất (MIN)
Để biết khoản chi nào là "đắt nhất" hoặc "rẻ nhất" trong danh sách dài, bạn dùng:
- MAX: Tìm số lớn nhất
- MIN: Tìm số nhỏ nhất
Thực hành:
- Tại ô B8, gõ: =MAX(B1:B4) để xem món đồ đắt tiền nhất
- Tại ô B9, gõ: =MIN(B1:B4) để xem món đồ rẻ tiền nhất
3.4 Bài tập thực hành
Bài tập 3a. Mở lại file Bai_tap_1.xlsx, tạo một bảng điểm gồm 5 môn học bất kỳ.
- Dùng hàm SUM để tính tổng điểm
- Dùng hàm AVERAGE để tính điểm trung bình của bạn
Bài tập 3b. Sử dụng hàm MAX và MIN để tìm xem môn nào bạn có điểm cao nhất và thấp nhất.
Bài tập 3c. Thử thay đổi điểm số của một môn bất kỳ và quan sát xem các kết quả từ Hàm có tự động cập nhật như công thức thủ công không?